贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
607 家机构
Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Gia Tiến
安江 · 水产品约 4 小时内回复
冷冻巴沙鱼片(1公斤袋装) · 鱼露(块冻) · 冷冻巴沙鱼片(规格16/20)
Công ty Cổ phần Thủy sản Gia Vĩnh
胡志明市 · 水产品约 22 小时内回复
冷冻鱿鱼(规格16/20) · 冷冻鱿鱼(出口级) · 冷冻鱿鱼(块冻)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Ngân Thiên
芹苴 · 农产品与食品约 10 小时内回复
椰丝(出口级) · 椰丝(有机) · 椰丝(A级)
Công ty Cổ phần Thực phẩm Phú Minh
永隆 · 农产品与食品约 36 小时内回复
菠萝蜜干(有机) · 菠萝蜜干(VietGAP标准) · 茉莉香米(VietGAP标准)
Công ty TNHH Mây tre đan Quang Phú
林同 · 木材与家具约 25 小时内回复
胶合板(相思木) · 胶合板(橡木) · 胶合板(FSC认证)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Sơn Đạt
宣光 · 农产品与食品约 21 小时内回复
茉莉香米(出口级) · 茉莉香米(VietGAP标准)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Tân Ngân
多乐 · 农产品与食品约 40 小时内回复
芒果干(VietGAP标准) · 新鲜榴莲(A级) · 芒果干(有机)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Thành Hồng
胡志明市 · 农产品与食品约 1 小时内回复
新鲜火龙果(有机) · 新鲜火龙果(出口级) · 新鲜火龙果(VietGAP标准)
Công ty Cổ phần Thực phẩm Trường Bình
广宁 · 农产品与食品约 8 小时内回复
木薯淀粉(有机) · 木薯淀粉(出口级) · 木薯淀粉(A级)
Doanh nghiệp tư nhân Chế biến Nông sản Bảo Vĩnh
安江 · 农产品与食品
木薯淀粉(出口级) · 木薯淀粉(A级)
Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản Châu Long
永隆 · 农产品与食品
新鲜火龙果(VietGAP标准) · 菠萝蜜干(10公斤箱装) · 新鲜火龙果(10公斤箱装)
Công ty TNHH Thủy sản Châu Mai
同塔 · 水产品
冷冻鱿鱼(出口级) · 冷冻巴沙鱼片(单冻) · 冷冻鱿鱼(单冻)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Đạt Bảo
胡志明市 · 农产品与食品
木薯淀粉(10公斤箱装) · 菠萝蜜干(VietGAP标准) · 木薯淀粉(A级)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Gia Ngân
芹苴 · 农产品与食品
茉莉香米(10公斤箱装) · 罗布斯塔咖啡生豆(VietGAP标准) · 木薯淀粉(VietGAP标准)
Công ty TNHH Hải sản Hải Bảo
莱州 · 水产品
冷冻巴沙鱼片(单冻) · 冷冻巴沙鱼片(规格16/20) · 鱼露(出口级)
Công ty TNHH Kỹ thuật Công nghiệp Hòa Hải
北宁 · 配套工业
注塑模具(铝) · 注塑模具(按图定制)
Công ty TNHH Trái cây Hồng Phong
新鲜榴莲(A级) · 腰果仁(A级) · 椰丝(有机)
Doanh nghiệp tư nhân Chế biến Nông sản Hồng Thành
嘉莱 · 农产品与食品
芒果干(出口级) · 木薯淀粉(A级)
Công ty TNHH Chế biến Thủy sản Mai Đông
安江 · 水产品
鱼露(1公斤袋装) · 冷冻巴沙鱼片(块冻)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Mai Hải
茉莉香米(10公斤箱装) · 菠萝蜜干(出口级) · 新鲜香蕉(VietGAP标准)