贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
607 家机构
Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Minh Trường
乂安 · 水产品
冷冻鱿鱼(规格16/20) · 冷冻鱿鱼(块冻) · 冷冻鱿鱼(1公斤袋装)
Công ty Cổ phần Hải sản Nam Ngân
同塔 · 水产品
冷冻鱿鱼(规格16/20) · 冷冻鱿鱼(1公斤袋装)
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Công nghiệp Phong Sơn
富寿 · 配套工业
CNC加工零件(按图定制) · 线束(不锈钢) · 线束(铝)
Doanh nghiệp tư nhân Chế biến Thủy sản Phúc Ngân
岘港 · 水产品
冷冻鱿鱼(1公斤袋装) · 冷冻南美白对虾(块冻)
Công ty TNHH Hải sản Sao Tiến
胡志明市 · 水产品
冷冻黑虎虾(出口级) · 冷冻黑虎虾(1公斤袋装) · 冷冻黑虎虾(块冻)
Công ty Cổ phần Trái cây Sơn Phong
安江 · 农产品与食品
黑胡椒(A级) · 黑胡椒(VietGAP标准) · 黑胡椒(出口级)
Công ty TNHH Trái cây Sơn Sao
永隆 · 农产品与食品
椰丝(有机) · 椰丝(10公斤箱装) · 椰丝(A级)
Công ty TNHH Nông sản Tân Ngân
河内 · 农产品与食品
茉莉香米(出口级) · 茉莉香米(10公斤箱装)
Công ty TNHH Hải sản Thiên Hải
金瓯 · 水产品
冷冻巴沙鱼片(1公斤袋装) · 鱼露(单冻) · 鱼露(块冻)
Công ty Cổ phần Trái cây Thịnh Tiến
胡志明市 · 农产品与食品
茉莉香米(有机) · 黑胡椒(有机) · 茉莉香米(10公斤箱装)
Doanh nghiệp tư nhân Trái cây Trường Sao
多乐 · 农产品与食品
腰果仁(出口级) · 新鲜火龙果(出口级)
Công ty Cổ phần Hải sản Việt Thiên
庆和 · 水产品
冷冻黑虎虾(1公斤袋装) · 鱼露(1公斤袋装) · 鱼露(单冻)
Công ty TNHH Linh kiện An Hoàng
北宁 · 配套工业
注塑零件(IATF标准) · 瓦楞纸箱(不锈钢) · 注塑零件(公差±0.01毫米)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Bảo Minh
山罗 · 农产品与食品
菠萝蜜干(有机) · 木薯淀粉(A级)
Công ty Cổ phần Trái cây Bảo Tài
莱州 · 农产品与食品
菠萝蜜干(有机) · 罗布斯塔咖啡生豆(有机) · 椰丝(VietGAP标准)
Công ty TNHH Nông sản Bảo Thịnh
芹苴 · 农产品与食品
椰丝(有机) · 椰丝(10公斤箱装) · 椰丝(VietGAP标准)
Công ty TNHH Hải sản Bảo Thuận
冷冻黑虎虾(单冻) · 冷冻黑虎虾(出口级) · 冷冻黑虎虾(1公斤袋装)
Công ty TNHH Thực phẩm Bình Hồng
西宁 · 农产品与食品
新鲜榴莲(有机) · 菠萝蜜干(10公斤箱装)
Công ty Cổ phần Thực phẩm Bình Long
北宁 · 农产品与食品
椰丝(A级) · 椰丝(有机) · 椰丝(10公斤箱装)
Công ty Cổ phần Hải sản Bình Phúc
芹苴 · 水产品
鱼露(规格16/20) · 鱼露(1公斤袋装) · 鱼露(出口级)