贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,026 家机构
Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản Hưng Phúc
永隆 · 农产品与食品约 20 小时内回复
新鲜火龙果(A级) · 新鲜火龙果(10公斤箱装) · 新鲜火龙果(有机)
Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản Hưng Thành
西宁 · 农产品与食品约 46 小时内回复
芒果干(有机) · 新鲜火龙果(A级) · 新鲜火龙果(VietGAP标准)
Công ty TNHH Thực phẩm Khang Sao
同塔 · 农产品与食品约 9 小时内回复
腰果仁(出口级) · 腰果仁(VietGAP标准)
Công ty TNHH Trái cây Khang Tân
芹苴 · 农产品与食品约 35 小时内回复
新鲜香蕉(VietGAP标准) · 茉莉香米(有机) · 茉莉香米(VietGAP标准)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Kim Thuận
西宁 · 农产品与食品约 37 小时内回复
椰丝(10公斤箱装) · 新鲜火龙果(出口级) · 新鲜火龙果(A级)
Công ty TNHH Trái cây Lộc Hòa
胡志明市 · 农产品与食品约 43 小时内回复
茉莉香米(出口级) · 茉莉香米(10公斤箱装) · 黑胡椒(VietGAP标准)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Long Bảo
西宁 · 农产品与食品约 45 小时内回复
黑胡椒(出口级) · 黑胡椒(10公斤箱装) · 黑胡椒(A级)
Công ty Cổ phần Thực phẩm Long Tiến
同塔 · 农产品与食品约 23 小时内回复
新鲜榴莲(VietGAP标准) · 新鲜榴莲(有机) · 新鲜榴莲(A级)
Doanh nghiệp tư nhân Nông sản Mai Lộc
多乐 · 农产品与食品约 23 小时内回复
芒果干(A级) · 芒果干(有机) · 黑胡椒(A级)
Công ty Cổ phần Thực phẩm Minh Tài
北宁 · 农产品与食品约 29 小时内回复
芒果干(有机) · 芒果干(VietGAP标准) · 芒果干(10公斤箱装)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Phú Hưng
胡志明市 · 农产品与食品约 18 小时内回复
芒果干(10公斤箱装) · 芒果干(A级)
Công ty Cổ phần Thực phẩm Phú Mai
多乐 · 农产品与食品约 22 小时内回复
芒果干(A级) · 芒果干(10公斤箱装) · 罗布斯塔咖啡生豆(出口级)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Sơn Minh
广义 · 农产品与食品约 25 小时内回复
新鲜榴莲(10公斤箱装) · 罗布斯塔咖啡生豆(有机) · 罗布斯塔咖啡生豆(出口级)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Tài Mai
腰果仁(10公斤箱装) · 黑胡椒(出口级) · 黑胡椒(VietGAP标准)
Công ty Cổ phần Nông sản Thành Hưng
黑胡椒(VietGAP标准) · 黑胡椒(出口级) · 黑胡椒(A级)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Thuận Thịnh
芹苴 · 农产品与食品约 19 小时内回复
木薯淀粉(有机) · 新鲜香蕉(A级) · 木薯淀粉(VietGAP标准)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Tiến Hưng
永隆 · 农产品与食品约 43 小时内回复
新鲜榴莲(出口级) · 新鲜榴莲(A级) · 新鲜榴莲(10公斤箱装)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Việt Phú
富寿 · 农产品与食品约 14 小时内回复
腰果仁(10公斤箱装) · 腰果仁(A级) · 芒果干(A级)
Công ty TNHH Thực phẩm Xuân Sao
安江 · 农产品与食品约 45 小时内回复
茉莉香米(出口级) · 茉莉香米(A级)
Công ty TNHH Nông sản Bình Long
北宁 · 农产品与食品约 28 小时内回复
新鲜榴莲(VietGAP标准) · 芒果干(有机) · 芒果干(A级)