贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,026 家机构
Công ty TNHH Trái cây Châu Nhật
同奈 · 农产品与食品约 45 小时内回复
新鲜火龙果(有机) · 菠萝蜜干(VietGAP标准) · 芒果干(VietGAP标准)
Công ty TNHH Thực phẩm Đại Phát
胡志明市 · 农产品与食品约 43 小时内回复
茉莉香米(10公斤箱装) · 茉莉香米(VietGAP标准)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Đạt Phúc
高平 · 农产品与食品约 11 小时内回复
菠萝蜜干(10公斤箱装) · 菠萝蜜干(A级) · 腰果仁(VietGAP标准)
Công ty TNHH Nông sản Đông Mai
永隆 · 农产品与食品约 4 小时内回复
新鲜榴莲(出口级) · 腰果仁(VietGAP标准) · 腰果仁(有机)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Gia Phong
同塔 · 农产品与食品约 42 小时内回复
椰丝(VietGAP标准) · 椰丝(有机) · 椰丝(10公斤箱装)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Hòa Nam
胡志明市 · 农产品与食品约 15 小时内回复
新鲜火龙果(VietGAP标准) · 黑胡椒(A级) · 黑胡椒(10公斤箱装)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Hòa Xuân
北宁 · 农产品与食品约 35 小时内回复
新鲜火龙果(VietGAP标准) · 新鲜火龙果(10公斤箱装) · 新鲜火龙果(有机)
Công ty TNHH Nông sản Hồng Tiến
同奈 · 农产品与食品约 15 小时内回复
芒果干(出口级) · 芒果干(A级) · 芒果干(VietGAP标准)
Công ty TNHH Nông sản Mai Gia
芹苴 · 农产品与食品约 23 小时内回复
茉莉香米(出口级) · 茉莉香米(A级) · 茉莉香米(10公斤箱装)
Công ty Cổ phần Nông sản Mai Nam
嘉莱 · 农产品与食品约 37 小时内回复
茉莉香米(10公斤箱装) · 茉莉香米(A级) · 茉莉香米(VietGAP标准)
Doanh nghiệp tư nhân Chế biến Nông sản Minh Đại
安江 · 农产品与食品约 39 小时内回复
芒果干(有机) · 黑胡椒(VietGAP标准) · 黑胡椒(有机)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Nam Phát
安江 · 农产品与食品约 35 小时内回复
芒果干(VietGAP标准) · 芒果干(有机)
Công ty Cổ phần Nông sản Nhật Mai
安江 · 农产品与食品约 40 小时内回复
黑胡椒(VietGAP标准) · 芒果干(VietGAP标准)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Nhật Thịnh
同奈 · 农产品与食品约 46 小时内回复
黑胡椒(VietGAP标准) · 新鲜火龙果(A级) · 新鲜火龙果(有机)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Phát Hải
芹苴 · 农产品与食品约 33 小时内回复
芒果干(VietGAP标准) · 芒果干(A级) · 茉莉香米(10公斤箱装)
Công ty Cổ phần Thực phẩm Phong Gia
多乐 · 农产品与食品约 35 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(有机) · 茉莉香米(A级) · 罗布斯塔咖啡生豆(A级)
Công ty TNHH Thực phẩm Phú Mai
乂安 · 农产品与食品约 34 小时内回复
新鲜火龙果(出口级) · 新鲜榴莲(VietGAP标准) · 新鲜榴莲(有机)
Công ty TNHH Thực phẩm Quang Sơn
芹苴 · 农产品与食品约 27 小时内回复
芒果干(10公斤箱装) · 芒果干(A级) · 芒果干(有机)
Công ty TNHH Thực phẩm Quang Tân
西宁 · 农产品与食品约 4 小时内回复
芒果干(有机) · 木薯淀粉(VietGAP标准) · 菠萝蜜干(10公斤箱装)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Sơn Hồng
河内 · 农产品与食品约 8 小时内回复
茉莉香米(VietGAP标准) · 茉莉香米(A级) · 新鲜榴莲(有机)