贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,026 家机构
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hải Bình
永隆 · 农产品与食品约 21 小时内回复
腰果仁(有机) · 新鲜火龙果(A级) · 菠萝蜜干(10公斤箱装)
Trường Đại học Công nghệ sau thu hoạch Tây Ninh (mẫu)
西宁 · 农产品与食品约 62 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Thanh Hóa (mẫu)
清化 · 农产品与食品约 30 小时内回复
Quỹ Đầu tư Phú Châu (mẫu)
河内 · 农产品与食品约 49 小时内回复
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Châu Phong
莱州 · 农产品与食品约 12 小时内回复
新鲜榴莲(10公斤箱装) · 新鲜火龙果(有机)
Hiệp hội Nông sản Duyên hải Nam Trung Bộ (mẫu)
岘港 · 农产品与食品约 9 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Bắc Ninh (mẫu)
北宁 · 农产品与食品约 3 小时内回复
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hòa Quang
乂安 · 农产品与食品约 46 小时内回复
新鲜火龙果(10公斤箱装) · 黑胡椒(出口级) · 腰果仁(出口级)
Hợp tác xã Nông nghiệp Tân Nhật
同塔 · 农产品与食品约 68 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(有机) · 新鲜香蕉(出口级)
Trường Đại học Kinh tế nông nghiệp Cao Bằng (mẫu)
高平 · 农产品与食品约 68 小时内回复
Hợp tác xã Nông nghiệp Mai Phong
金瓯 · 农产品与食品约 70 小时内回复
菠萝蜜干(出口级) · 新鲜火龙果(10公斤箱装) · 新鲜香蕉(10公斤箱装)
Hiệp hội Nông sản Tây Nguyên (mẫu)
嘉莱 · 农产品与食品约 5 小时内回复
Hợp tác xã Nông nghiệp Long Tài
芹苴 · 农产品与食品约 35 小时内回复
新鲜香蕉(VietGAP标准) · 罗布斯塔咖啡生豆(出口级)
Hiệp hội Nông sản Đồng bằng sông Hồng (mẫu)
河内 · 农产品与食品约 50 小时内回复
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Trường Hoàng
多乐 · 农产品与食品约 62 小时内回复
新鲜榴莲(出口级) · 茉莉香米(有机) · 新鲜火龙果(有机)
Viện Nghiên cứu Lúa gạo (mẫu)
嘉莱 · 农产品与食品约 69 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Lạng Sơn (mẫu)
谅山 · 农产品与食品约 69 小时内回复
Trường Đại học Cây ăn quả Bắc Ninh (mẫu)
北宁 · 农产品与食品约 22 小时内回复
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Lộc Bảo
广宁 · 农产品与食品约 69 小时内回复
茉莉香米(A级)
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Hà Tĩnh (mẫu)
河静 · 农产品与食品约 32 小时内回复