贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,026 家机构
Hợp tác xã Nông nghiệp Phát Khang
山罗 · 农产品与食品约 21 小时内回复
新鲜榴莲(A级) · 椰丝(A级) · 芒果干(10公斤箱装)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Phú Châu
嘉莱 · 农产品与食品约 47 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(A级) · 椰丝(10公斤箱装)
Hợp tác xã Nông nghiệp Phúc Long
太原 · 农产品与食品约 71 小时内回复
黑胡椒(出口级) · 椰丝(VietGAP标准)
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Nghệ An (mẫu)
乂安 · 农产品与食品约 46 小时内回复
Hợp tác xã Nông nghiệp Quang Đại
宁平 · 农产品与食品约 24 小时内回复
木薯淀粉(出口级) · 腰果仁(出口级)
Hợp tác xã Nông nghiệp Sao Trường
多乐 · 农产品与食品约 17 小时内回复
木薯淀粉(出口级) · 腰果仁(A级)
Hợp tác xã Nông nghiệp Khang Bảo
清化 · 农产品与食品约 61 小时内回复
新鲜香蕉(出口级) · 木薯淀粉(A级)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tài Đạt
宁平 · 农产品与食品约 52 小时内回复
腰果仁(有机)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Trường Quang
安江 · 农产品与食品约 66 小时内回复
新鲜榴莲(A级) · 木薯淀粉(有机)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hòa Long
兴安 · 农产品与食品约 23 小时内回复
腰果仁(A级) · 新鲜榴莲(A级) · 新鲜香蕉(10公斤箱装)
Trường Đại học Lúa gạo Hà Nội (mẫu)
河内 · 农产品与食品约 61 小时内回复
Hợp tác xã Nông nghiệp Phúc Bình
富寿 · 农产品与食品约 72 小时内回复
椰丝(有机)
Hợp tác xã Nông nghiệp Vĩnh Phát
芹苴 · 农产品与食品约 55 小时内回复
新鲜火龙果(出口级)
Trường Đại học Kinh tế nông nghiệp Hà Tĩnh (mẫu)
河静 · 农产品与食品约 63 小时内回复
Hợp tác xã Nông nghiệp Phong Xuân
河静 · 农产品与食品约 62 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(有机) · 新鲜火龙果(VietGAP标准) · 芒果干(10公斤箱装)
Quỹ Đầu tư Thiên Bảo (mẫu)
胡志明市 · 农产品与食品约 56 小时内回复
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Việt Sơn
兴安 · 农产品与食品约 58 小时内回复
木薯淀粉(A级) · 茉莉香米(有机) · 新鲜榴莲(有机)
Hợp tác xã Nông nghiệp Hải Long
安江 · 农产品与食品约 46 小时内回复
新鲜香蕉(10公斤箱装) · 腰果仁(10公斤箱装) · 茉莉香米(出口级)
Hiệp hội Nông sản Đồng bằng sông Cửu Long (mẫu)
芹苴 · 农产品与食品约 37 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Quảng Ninh (mẫu)
广宁 · 农产品与食品约 40 小时内回复