贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,026 家机构
Hợp tác xã Nông nghiệp Tân Tiến
清化 · 农产品与食品约 8 小时内回复
黑胡椒(A级) · 菠萝蜜干(有机) · 芒果干(A级)
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Thái Nguyên (mẫu)
太原 · 农产品与食品约 45 小时内回复
Viện Nghiên cứu Cây ăn quả (mẫu)
河内 · 农产品与食品约 21 小时内回复
Viện Nghiên cứu Kinh tế nông nghiệp (mẫu)
宁平 · 农产品与食品约 67 小时内回复
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Gia Hồng
河静 · 农产品与食品约 66 小时内回复
新鲜香蕉(出口级)
Trường Đại học Cây ăn quả Hải Phòng (mẫu)
海防 · 农产品与食品约 28 小时内回复
Trường Đại học Lúa gạo Sơn La (mẫu)
山罗 · 农产品与食品约 24 小时内回复
Trường Đại học Công nghệ sau thu hoạch Huế (mẫu)
顺化 · 农产品与食品约 21 小时内回复
Hợp tác xã Nông nghiệp Phú Hoàng
兴安 · 农产品与食品约 7 小时内回复
木薯淀粉(10公斤箱装) · 罗布斯塔咖啡生豆(出口级) · 新鲜榴莲(A级)
Chicago · 美国 · 农产品与食品
Shenzhen Xinyuan Food Import & Export Co., Ltd. (7c7P)
Shenzhen · 中国 · 农产品与食品
Shenzhen Yongtai Food Import & Export Co., Ltd.
동방무역 주식회사 (jCGa)
Seoul · 韩国 · 农产品与食品
山本商事株式会社 (gUve)
Nagoya · 日本 · 农产品与食品
Ningbo Longxin Food Import & Export Co., Ltd.
Ningbo · 中国 · 农产品与食品
해성무역 주식회사 (A2vZ)
Busan · 韩国 · 农产品与食品
Qingdao Yongtai Food Import & Export Co., Ltd.
Qingdao · 中国 · 农产品与食品
Xiamen Xinyuan Food Import & Export Co., Ltd.
Xiamen · 中国 · 农产品与食品
Dubai · 阿联酋 · 农产品与食品
中村商事株式会社 (sEkj)
Yokohama · 日本 · 农产品与食品