贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,026 家机构
Công ty TNHH Thực phẩm Bảo Gia
西宁 · 农产品与食品约 6 小时内回复
新鲜榴莲(A级) · 茉莉香米(出口级) · 新鲜榴莲(有机)
Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản Bảo Xuân
广宁 · 农产品与食品约 22 小时内回复
茉莉香米(10公斤箱装) · 芒果干(出口级)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Châu Tân
莱州 · 农产品与食品约 9 小时内回复
新鲜香蕉(A级) · 新鲜香蕉(10公斤箱装) · 新鲜香蕉(VietGAP标准)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Gia An
老街 · 农产品与食品约 11 小时内回复
椰丝(10公斤箱装) · 椰丝(出口级) · 椰丝(VietGAP标准)
Công ty TNHH Trái cây Hải Khang
胡志明市 · 农产品与食品约 23 小时内回复
菠萝蜜干(有机) · 菠萝蜜干(VietGAP标准) · 新鲜火龙果(有机)
Công ty Cổ phần Trái cây Hoàng Phong
岘港 · 农产品与食品约 9 小时内回复
新鲜榴莲(有机) · 新鲜榴莲(VietGAP标准) · 新鲜榴莲(出口级)
Doanh nghiệp tư nhân Thực phẩm Hòa Xuân
山罗 · 农产品与食品约 28 小时内回复
新鲜火龙果(出口级) · 新鲜火龙果(10公斤箱装) · 新鲜榴莲(10公斤箱装)
Công ty Cổ phần Thực phẩm Hồng Sao
广宁 · 农产品与食品约 36 小时内回复
新鲜榴莲(A级) · 黑胡椒(有机)
Công ty TNHH Nông sản Lộc Hồng
宣光 · 农产品与食品约 48 小时内回复
新鲜榴莲(出口级) · 新鲜香蕉(VietGAP标准) · 新鲜榴莲(VietGAP标准)
Công ty Cổ phần Nông sản Mai Sơn
安江 · 农产品与食品约 8 小时内回复
菠萝蜜干(VietGAP标准) · 木薯淀粉(A级) · 菠萝蜜干(A级)
Công ty Cổ phần Nông sản Minh Long
芹苴 · 农产品与食品约 10 小时内回复
菠萝蜜干(VietGAP标准) · 黑胡椒(VietGAP标准) · 菠萝蜜干(A级)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Minh Thiên
宣光 · 农产品与食品约 17 小时内回复
木薯淀粉(A级) · 木薯淀粉(出口级) · 新鲜榴莲(出口级)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Phong Thịnh
永隆 · 农产品与食品约 9 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(A级) · 罗布斯塔咖啡生豆(VietGAP标准)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Phú Khang
同塔 · 农产品与食品约 24 小时内回复
木薯淀粉(A级) · 椰丝(VietGAP标准) · 椰丝(10公斤箱装)
Công ty TNHH Thực phẩm Phú Kim
安江 · 农产品与食品约 46 小时内回复
茉莉香米(有机) · 茉莉香米(A级) · 芒果干(出口级)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Tài Hưng
富寿 · 农产品与食品约 26 小时内回复
新鲜火龙果(A级) · 腰果仁(10公斤箱装) · 新鲜火龙果(10公斤箱装)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Tân Hưng
安江 · 农产品与食品约 9 小时内回复
新鲜香蕉(A级) · 新鲜香蕉(VietGAP标准) · 新鲜香蕉(出口级)
Công ty TNHH Thực phẩm Thiên Hồng
同奈 · 农产品与食品约 11 小时内回复
椰丝(出口级) · 腰果仁(A级) · 椰丝(VietGAP标准)
Công ty Cổ phần Trái cây Thịnh Kim
同奈 · 农产品与食品约 1 小时内回复
菠萝蜜干(A级) · 菠萝蜜干(有机) · 菠萝蜜干(VietGAP标准)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Thuận Khang
芹苴 · 农产品与食品约 23 小时内回复