贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,026 家机构
Doanh nghiệp tư nhân Xuất nhập khẩu Nông sản Trường Bình
富寿 · 农产品与食品约 34 小时内回复
茉莉香米(A级) · 黑胡椒(VietGAP标准) · 黑胡椒(A级)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Xuân Tài
同塔 · 农产品与食品约 9 小时内回复
椰丝(出口级) · 椰丝(10公斤箱装) · 芒果干(出口级)
Công ty Cổ phần Thực phẩm Đông Thiên
林同 · 农产品与食品约 10 小时内回复
木薯淀粉(VietGAP标准) · 黑胡椒(有机) · 腰果仁(10公斤箱装)
Công ty Cổ phần Thực phẩm Hoàng Bảo
胡志明市 · 农产品与食品约 12 小时内回复
新鲜火龙果(10公斤箱装) · 新鲜火龙果(VietGAP标准) · 黑胡椒(出口级)
Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản Hồng Hoàng
河静 · 农产品与食品约 36 小时内回复
新鲜香蕉(VietGAP标准) · 菠萝蜜干(VietGAP标准) · 罗布斯塔咖啡生豆(VietGAP标准)
Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản Hưng An
太原 · 农产品与食品约 25 小时内回复
黑胡椒(10公斤箱装) · 椰丝(VietGAP标准) · 椰丝(A级)
Công ty TNHH Trái cây Mai Ngân
富寿 · 农产品与食品约 18 小时内回复
新鲜榴莲(VietGAP标准) · 新鲜榴莲(出口级) · 新鲜榴莲(10公斤箱装)
Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản Ngân Hồng
林同 · 农产品与食品约 25 小时内回复
黑胡椒(A级) · 木薯淀粉(VietGAP标准)
Công ty TNHH Nông sản Nhật An
林同 · 农产品与食品约 7 小时内回复
新鲜榴莲(A级) · 新鲜榴莲(出口级) · 新鲜榴莲(10公斤箱装)
Công ty TNHH Trái cây Phong Phú
多乐 · 农产品与食品约 38 小时内回复
腰果仁(VietGAP标准) · 腰果仁(10公斤箱装) · 腰果仁(有机)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Phúc Khang
多乐 · 农产品与食品约 29 小时内回复
椰丝(有机) · 芒果干(有机) · 椰丝(出口级)
Công ty TNHH Nông sản Sao Đại
庆和 · 农产品与食品约 43 小时内回复
腰果仁(A级) · 菠萝蜜干(A级)
Công ty TNHH Nông sản Sơn Phúc
山罗 · 农产品与食品约 44 小时内回复
椰丝(VietGAP标准) · 椰丝(A级) · 椰丝(有机)
Công ty TNHH Nông sản Xuân Quang
林同 · 农产品与食品约 37 小时内回复
木薯淀粉(出口级) · 新鲜香蕉(VietGAP标准) · 木薯淀粉(有机)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Đại Đạt
北宁 · 农产品与食品约 17 小时内回复
茉莉香米(VietGAP标准) · 茉莉香米(出口级) · 茉莉香米(有机)
Công ty Cổ phần Trái cây Phong Gia
山罗 · 农产品与食品约 28 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(VietGAP标准) · 罗布斯塔咖啡生豆(A级)
Công ty TNHH Thực phẩm Phú Sơn
林同 · 农产品与食品约 33 小时内回复
腰果仁(10公斤箱装) · 新鲜榴莲(VietGAP标准) · 腰果仁(A级)
Công ty Cổ phần Trái cây Quang Tân
安江 · 农产品与食品约 28 小时内回复
黑胡椒(有机) · 新鲜火龙果(A级) · 新鲜火龙果(出口级)
Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản Thiên Hồng
林同 · 农产品与食品约 26 小时内回复
新鲜榴莲(10公斤箱装) · 芒果干(10公斤箱装) · 芒果干(出口级)
Công ty TNHH Nông sản Lộc Ngân
西宁 · 农产品与食品约 46 小时内回复
木薯淀粉(出口级) · 木薯淀粉(A级) · 木薯淀粉(有机)