贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,026 家机构
Công ty TNHH Nông sản Tiến Nam
河静 · 农产品与食品约 22 小时内回复
腰果仁(有机) · 腰果仁(VietGAP标准)
Công ty Cổ phần Nông sản Trường Minh
林同 · 农产品与食品约 32 小时内回复
木薯淀粉(有机) · 芒果干(VietGAP标准) · 木薯淀粉(A级)
Công ty Cổ phần Nông sản Việt Đại
北宁 · 农产品与食品约 32 小时内回复
黑胡椒(10公斤箱装) · 椰丝(VietGAP标准) · 椰丝(有机)
Công ty Cổ phần Nông sản Phú Trường
永隆 · 农产品与食品约 35 小时内回复
木薯淀粉(10公斤箱装) · 木薯淀粉(有机)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Bảo Tiến
广治 · 农产品与食品约 33 小时内回复
茉莉香米(有机) · 罗布斯塔咖啡生豆(VietGAP标准) · 茉莉香米(A级)
Công ty TNHH Trái cây Hòa Việt
林同 · 农产品与食品约 2 小时内回复
菠萝蜜干(有机) · 菠萝蜜干(VietGAP标准) · 芒果干(10公斤箱装)
Công ty TNHH Nông sản Khang Tài
山罗 · 农产品与食品约 39 小时内回复
黑胡椒(A级) · 黑胡椒(10公斤箱装) · 黑胡椒(有机)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Mai Thịnh
林同 · 农产品与食品约 36 小时内回复
黑胡椒(VietGAP标准) · 罗布斯塔咖啡生豆(VietGAP标准) · 罗布斯塔咖啡生豆(10公斤箱装)
Công ty Cổ phần Thực phẩm Nam Phong
林同 · 农产品与食品约 21 小时内回复
芒果干(出口级) · 芒果干(A级) · 芒果干(10公斤箱装)
Công ty TNHH Nông sản Ngân Đông
胡志明市 · 农产品与食品约 30 小时内回复
黑胡椒(10公斤箱装) · 黑胡椒(出口级) · 黑胡椒(A级)
Công ty Cổ phần Thực phẩm Ngân Hưng
永隆 · 农产品与食品约 37 小时内回复
黑胡椒(10公斤箱装) · 新鲜香蕉(VietGAP标准) · 腰果仁(A级)
Công ty TNHH Nông sản Phúc Hồng
西宁 · 农产品与食品约 23 小时内回复
椰丝(有机) · 新鲜火龙果(10公斤箱装) · 新鲜火龙果(VietGAP标准)
Công ty TNHH Trái cây Quang Hưng
山罗 · 农产品与食品约 9 小时内回复
椰丝(VietGAP标准) · 芒果干(有机) · 芒果干(VietGAP标准)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Sao Thiên
芹苴 · 农产品与食品约 18 小时内回复
Công ty TNHH Trái cây Tân Việt
永隆 · 农产品与食品约 6 小时内回复
木薯淀粉(有机) · 新鲜香蕉(出口级) · 罗布斯塔咖啡生豆(10公斤箱装)
Công ty Cổ phần Thực phẩm Tiến Lộc
太原 · 农产品与食品约 2 小时内回复
茉莉香米(A级) · 茉莉香米(出口级) · 茉莉香米(有机)
Doanh nghiệp tư nhân Xuất nhập khẩu Nông sản Tiến Quang
嘉莱 · 农产品与食品约 15 小时内回复
椰丝(有机) · 椰丝(VietGAP标准) · 新鲜榴莲(A级)
Công ty Cổ phần Thực phẩm Vĩnh Sao
胡志明市 · 农产品与食品约 48 小时内回复
茉莉香米(出口级) · 茉莉香米(VietGAP标准) · 茉莉香米(有机)
Công ty TNHH Thực phẩm Đông Long
安江 · 农产品与食品约 21 小时内回复
椰丝(VietGAP标准) · 椰丝(A级)
Doanh nghiệp tư nhân Chế biến Nông sản Khang Thiên
同塔 · 农产品与食品约 4 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(A级) · 木薯淀粉(10公斤箱装) · 新鲜榴莲(A级)