贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,026 家机构
Doanh nghiệp tư nhân Trái cây Đông Long
同塔 · 农产品与食品约 6 小时内回复
新鲜榴莲(10公斤箱装) · 新鲜榴莲(A级) · 新鲜榴莲(VietGAP标准)
Công ty TNHH Nông sản Long Hưng
林同 · 农产品与食品约 46 小时内回复
黑胡椒(VietGAP标准) · 新鲜香蕉(出口级) · 黑胡椒(出口级)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Nam Mai
太原 · 农产品与食品约 45 小时内回复
茉莉香米(VietGAP标准) · 罗布斯塔咖啡生豆(有机) · 罗布斯塔咖啡生豆(A级)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Nam Vĩnh
北宁 · 农产品与食品约 28 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(VietGAP标准) · 芒果干(10公斤箱装)
Doanh nghiệp tư nhân Thực phẩm Xuân Thành
林同 · 农产品与食品约 26 小时内回复
新鲜香蕉(VietGAP标准) · 新鲜香蕉(A级) · 新鲜香蕉(有机)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Hồng Phúc
西宁 · 农产品与食品约 27 小时内回复
新鲜香蕉(出口级) · 新鲜香蕉(10公斤箱装) · 新鲜香蕉(VietGAP标准)
Công ty TNHH Trái cây An Xuân
金瓯 · 农产品与食品约 21 小时内回复
木薯淀粉(10公斤箱装) · 木薯淀粉(有机)
Công ty TNHH Trái cây Châu Tiến
安江 · 农产品与食品约 29 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(有机) · 黑胡椒(A级)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Châu Vĩnh
宁平 · 农产品与食品约 43 小时内回复
新鲜香蕉(VietGAP标准) · 新鲜香蕉(出口级) · 新鲜香蕉(10公斤箱装)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Đạt Hưng
胡志明市 · 农产品与食品约 38 小时内回复
新鲜榴莲(A级) · 茉莉香米(A级) · 茉莉香米(有机)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Gia Hồng
芹苴 · 农产品与食品约 12 小时内回复
菠萝蜜干(VietGAP标准) · 菠萝蜜干(A级) · 菠萝蜜干(出口级)
Công ty Cổ phần Nông sản Gia Phú
海防 · 农产品与食品约 42 小时内回复
腰果仁(VietGAP标准) · 椰丝(A级) · 腰果仁(10公斤箱装)
Công ty TNHH Nông sản Hải Tiến
同奈 · 农产品与食品约 20 小时内回复
腰果仁(A级) · 腰果仁(出口级)
Công ty TNHH Trái cây Hoàng Phong
同奈 · 农产品与食品约 29 小时内回复
木薯淀粉(A级) · 木薯淀粉(出口级)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Hòa Phúc
多乐 · 农产品与食品约 36 小时内回复
新鲜火龙果(出口级) · 新鲜香蕉(有机) · 新鲜香蕉(A级)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Hồng Ngân
胡志明市 · 农产品与食品约 34 小时内回复
新鲜榴莲(有机) · 新鲜榴莲(出口级) · 椰丝(A级)
Công ty Cổ phần Trái cây Khang Xuân
河内 · 农产品与食品约 22 小时内回复
芒果干(A级) · 芒果干(10公斤箱装) · 腰果仁(出口级)
Công ty Cổ phần Thực phẩm Kim Gia
同塔 · 农产品与食品约 28 小时内回复
黑胡椒(A级) · 黑胡椒(出口级) · 黑胡椒(10公斤箱装)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Kim Minh
顺化 · 农产品与食品约 48 小时内回复
菠萝蜜干(VietGAP标准) · 菠萝蜜干(出口级) · 木薯淀粉(有机)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Long Sao
北宁 · 农产品与食品约 27 小时内回复
新鲜香蕉(出口级) · 罗布斯塔咖啡生豆(有机) · 罗布斯塔咖啡生豆(A级)