贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,026 家机构
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Mai Hòa
多乐 · 农产品与食品约 23 小时内回复
茉莉香米(VietGAP标准) · 茉莉香米(10公斤箱装) · 黑胡椒(A级)
Công ty TNHH Trái cây Ngân Đại
多乐 · 农产品与食品约 8 小时内回复
新鲜火龙果(10公斤箱装) · 新鲜火龙果(有机)
Công ty TNHH Trái cây Ngân Nhật
多乐 · 农产品与食品约 46 小时内回复
新鲜榴莲(VietGAP标准) · 新鲜榴莲(有机) · 新鲜榴莲(出口级)
Công ty TNHH Nông sản Ngân Tiến
芹苴 · 农产品与食品约 11 小时内回复
木薯淀粉(出口级) · 椰丝(VietGAP标准) · 椰丝(出口级)
Công ty Cổ phần Nông sản Phúc Nam
宣光 · 农产品与食品约 34 小时内回复
茉莉香米(A级) · 茉莉香米(有机) · 茉莉香米(10公斤箱装)
Công ty Cổ phần Thực phẩm Phúc Tân
山罗 · 农产品与食品约 6 小时内回复
黑胡椒(10公斤箱装) · 黑胡椒(有机)
Công ty TNHH Trái cây Phúc Thuận
广治 · 农产品与食品约 48 小时内回复
腰果仁(有机) · 芒果干(VietGAP标准) · 腰果仁(10公斤箱装)
Công ty TNHH Nông sản Sao Long
永隆 · 农产品与食品约 11 小时内回复
新鲜火龙果(VietGAP标准) · 新鲜香蕉(出口级)
Doanh nghiệp tư nhân Chế biến Nông sản Sơn Hồng
嘉莱 · 农产品与食品约 10 小时内回复
新鲜榴莲(有机) · 新鲜榴莲(出口级)
Công ty TNHH Trái cây Sơn Xuân
同塔 · 农产品与食品约 15 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(VietGAP标准) · 新鲜香蕉(VietGAP标准) · 罗布斯塔咖啡生豆(A级)
Doanh nghiệp tư nhân Thực phẩm Tài Vĩnh
宁平 · 农产品与食品约 48 小时内回复
新鲜香蕉(有机) · 芒果干(A级)
Công ty TNHH Thực phẩm Tân Bảo
同奈 · 农产品与食品约 37 小时内回复
菠萝蜜干(出口级) · 菠萝蜜干(10公斤箱装) · 菠萝蜜干(VietGAP标准)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Thành Việt
同奈 · 农产品与食品约 43 小时内回复
芒果干(A级) · 椰丝(出口级) · 木薯淀粉(VietGAP标准)
Doanh nghiệp tư nhân Trái cây Thiên Tiến
安江 · 农产品与食品约 45 小时内回复
木薯淀粉(出口级) · 茉莉香米(有机) · 木薯淀粉(VietGAP标准)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Thịnh Trường
多乐 · 农产品与食品约 42 小时内回复
新鲜香蕉(有机) · 新鲜香蕉(10公斤箱装) · 木薯淀粉(A级)
Doanh nghiệp tư nhân Thực phẩm Thuận Thịnh
芹苴 · 农产品与食品约 27 小时内回复
椰丝(VietGAP标准) · 木薯淀粉(A级)
Công ty Cổ phần Nông sản Tiến Bình
林同 · 农产品与食品约 25 小时内回复
菠萝蜜干(有机) · 腰果仁(VietGAP标准) · 腰果仁(出口级)
Công ty TNHH Thực phẩm Tiến Thành
嘉莱 · 农产品与食品约 32 小时内回复
黑胡椒(出口级) · 木薯淀粉(有机) · 椰丝(出口级)
Công ty Cổ phần Nông sản Việt Khang
永隆 · 农产品与食品约 21 小时内回复
椰丝(有机) · 椰丝(VietGAP标准) · 椰丝(10公斤箱装)
Công ty Cổ phần Nông sản Vĩnh Bảo
永隆 · 农产品与食品约 6 小时内回复
新鲜香蕉(有机) · 芒果干(10公斤箱装)