贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,026 家机构
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Vĩnh Phát
山罗 · 农产品与食品约 31 小时内回复
黑胡椒(10公斤箱装) · 新鲜榴莲(有机) · 菠萝蜜干(出口级)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Bảo Khang
芹苴 · 农产品与食品约 1 小时内回复
腰果仁(10公斤箱装) · 腰果仁(VietGAP标准) · 罗布斯塔咖啡生豆(有机)
Công ty Cổ phần Trái cây Bình Hồng
同奈 · 农产品与食品约 19 小时内回复
新鲜榴莲(A级) · 新鲜火龙果(VietGAP标准)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Bình Thành
胡志明市 · 农产品与食品约 3 小时内回复
木薯淀粉(10公斤箱装) · 黑胡椒(A级) · 木薯淀粉(有机)
Công ty Cổ phần Trái cây Đại Thiên
多乐 · 农产品与食品约 4 小时内回复
新鲜香蕉(出口级) · 新鲜香蕉(10公斤箱装) · 黑胡椒(VietGAP标准)
Công ty TNHH Nông sản Đông Bình
多乐 · 农产品与食品约 24 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(有机) · 罗布斯塔咖啡生豆(A级) · 椰丝(A级)
Công ty Cổ phần Trái cây Đông Quang
同奈 · 农产品与食品约 43 小时内回复
木薯淀粉(有机) · 木薯淀粉(A级) · 木薯淀粉(VietGAP标准)
해성무역 주식회사 (ATk4)
Busan · 韩国 · 农产品与食品
Công ty TNHH Nông sản Hải Vĩnh
胡志明市 · 农产品与食品约 37 小时内回复
菠萝蜜干(10公斤箱装) · 菠萝蜜干(A级) · 黑胡椒(有机)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Hòa Sao
安江 · 农产品与食品约 21 小时内回复
新鲜火龙果(VietGAP标准) · 腰果仁(A级) · 腰果仁(10公斤箱装)
Công ty Cổ phần Nông sản Khang Minh
河内 · 农产品与食品约 7 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(VietGAP标准) · 芒果干(10公斤箱装) · 芒果干(A级)
Công ty Cổ phần Nông sản Khang Nam
腰果仁(有机) · 腰果仁(出口级) · 腰果仁(A级)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Lộc Phúc
海防 · 农产品与食品约 14 小时内回复
茉莉香米(VietGAP标准) · 木薯淀粉(出口级) · 腰果仁(VietGAP标准)
Công ty TNHH Nông sản Mai Đạt
芹苴 · 农产品与食品约 44 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(10公斤箱装) · 罗布斯塔咖啡生豆(出口级) · 椰丝(出口级)
Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản Minh Bình
嘉莱 · 农产品与食品约 34 小时内回复
新鲜榴莲(VietGAP标准) · 新鲜榴莲(有机)
Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản Minh Hưng
广义 · 农产品与食品约 30 小时内回复
新鲜火龙果(A级) · 新鲜火龙果(出口级) · 新鲜火龙果(10公斤箱装)
Nanning Yongtai Food Import & Export Co., Ltd.
Nanning · 中国 · 农产品与食品
Doanh nghiệp tư nhân Trái cây Ngân Bình
胡志明市 · 农产品与食品约 42 小时内回复
木薯淀粉(10公斤箱装) · 木薯淀粉(有机) · 新鲜榴莲(有机)
Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản Phát Ngân
嘉莱 · 农产品与食品约 29 小时内回复
椰丝(有机) · 椰丝(出口级) · 椰丝(10公斤箱装)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Phát Thành
芹苴 · 农产品与食品约 37 小时内回复
菠萝蜜干(A级) · 新鲜榴莲(出口级) · 菠萝蜜干(出口级)