贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,026 家机构
Doanh nghiệp tư nhân Thực phẩm Phong Xuân
永隆 · 农产品与食品约 6 小时内回复
新鲜火龙果(A级) · 新鲜火龙果(VietGAP标准) · 新鲜火龙果(有机)
Công ty TNHH Nông sản Phú Nhật
岘港 · 农产品与食品约 45 小时内回复
芒果干(10公斤箱装) · 芒果干(出口级) · 芒果干(A级)
Công ty Cổ phần Thực phẩm Quang Hoàng
嘉莱 · 农产品与食品约 1 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(VietGAP标准) · 罗布斯塔咖啡生豆(A级) · 罗布斯塔咖啡生豆(10公斤箱装)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Sao Sơn
嘉莱 · 农产品与食品约 41 小时内回复
芒果干(出口级) · 黑胡椒(10公斤箱装) · 黑胡椒(A级)
Công ty TNHH Trái cây Sao Tài
林同 · 农产品与食品约 4 小时内回复
腰果仁(有机) · 椰丝(出口级) · 椰丝(A级)
태양무역 주식회사
Seoul · 韩国 · 农产品与食品
Doanh nghiệp tư nhân Thực phẩm Tài Đạt
多乐 · 农产品与食品约 25 小时内回复
新鲜香蕉(有机) · 新鲜香蕉(A级) · 新鲜榴莲(有机)
Công ty Cổ phần Trái cây Tài Đông
安江 · 农产品与食品约 27 小时内回复
茉莉香米(有机) · 木薯淀粉(有机) · 茉莉香米(VietGAP标准)
Công ty TNHH Trái cây Tài Vĩnh
林同 · 农产品与食品约 24 小时内回复
木薯淀粉(10公斤箱装) · 黑胡椒(出口级) · 黑胡椒(10公斤箱装)
Công ty TNHH Nông sản Tân Bảo
安江 · 农产品与食品约 5 小时内回复
新鲜火龙果(VietGAP标准) · 新鲜火龙果(10公斤箱装) · 新鲜火龙果(出口级)
Công ty Cổ phần Nông sản Tân Phát
清化 · 农产品与食品约 18 小时内回复
芒果干(A级) · 芒果干(出口级) · 芒果干(10公斤箱装)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Tân Thành
嘉莱 · 农产品与食品约 37 小时内回复
新鲜榴莲(出口级) · 新鲜榴莲(10公斤箱装) · 罗布斯塔咖啡生豆(出口级)
Công ty Cổ phần Trái cây Thành Gia
永隆 · 农产品与食品约 8 小时内回复
椰丝(VietGAP标准) · 新鲜火龙果(出口级) · 椰丝(出口级)
Công ty Cổ phần Nông sản Thành Nhật
同奈 · 农产品与食品约 40 小时内回复
腰果仁(有机) · 新鲜榴莲(出口级) · 新鲜榴莲(A级)
Công ty Cổ phần Trái cây Thiên Sao
富寿 · 农产品与食品约 33 小时内回复
腰果仁(出口级) · 菠萝蜜干(10公斤箱装) · 腰果仁(有机)
Công ty TNHH Thực phẩm Thuận Ngân
同塔 · 农产品与食品约 3 小时内回复
新鲜火龙果(VietGAP标准) · 新鲜火龙果(出口级)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Thuận Phú
多乐 · 农产品与食品约 46 小时内回复
新鲜香蕉(10公斤箱装) · 芒果干(出口级)
Công ty Cổ phần Trái cây Thuận Tân
西宁 · 农产品与食品约 42 小时内回复
木薯淀粉(VietGAP标准) · 木薯淀粉(A级)
Công ty TNHH Trái cây Tiến Đạt
芹苴 · 农产品与食品约 16 小时内回复
腰果仁(VietGAP标准) · 黑胡椒(10公斤箱装) · 腰果仁(出口级)
Doanh nghiệp tư nhân Nông sản Vĩnh Lộc
安江 · 农产品与食品约 19 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(有机) · 罗布斯塔咖啡生豆(出口级) · 芒果干(有机)