贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,026 家机构
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Vĩnh Phúc
多乐 · 农产品与食品约 12 小时内回复
茉莉香米(出口级) · 黑胡椒(A级) · 茉莉香米(有机)
Công ty TNHH Thực phẩm Xuân Đạt
河内 · 农产品与食品约 33 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(A级) · 黑胡椒(VietGAP标准) · 黑胡椒(有机)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Xuân Nhật
安江 · 农产品与食品约 28 小时内回复
芒果干(A级) · 腰果仁(A级) · 腰果仁(出口级)
Hangzhou Haina Food Import & Export Co., Ltd.
Hangzhou · 中国 · 农产品与食品
Kunming Ruifeng Food Import & Export Co., Ltd. (mkrP)
Kunming · 中国 · 农产品与食品
佐藤商事株式会社 (7C4k)
Fukuoka · 日本 · 农产品与食品
Munich · 德国 · 农产品与食品
Chicago · 美国 · 农产品与食品
山本商事株式会社
Công ty Cổ phần Trái cây Bảo Khang
西宁 · 农产品与食品约 40 小时内回复
芒果干(10公斤箱装) · 芒果干(VietGAP标准) · 芒果干(有机)
Hộ kinh doanh Cẩm Yến Đỗ
谅山 · 农产品与食品约 64 小时内回复
新鲜榴莲(出口级) · 腰果仁(出口级)
Doanh nghiệp tư nhân Trái cây Đông Phát
胡志明市 · 农产品与食品约 28 小时内回复
茉莉香米(A级) · 腰果仁(A级) · 腰果仁(VietGAP标准)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Hải Thịnh
林同 · 农产品与食品约 38 小时内回复
新鲜榴莲(VietGAP标准) · 椰丝(10公斤箱装)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Hòa Thành
永隆 · 农产品与食品约 17 小时内回复
芒果干(出口级) · 芒果干(有机) · 罗布斯塔咖啡生豆(有机)
Doanh nghiệp tư nhân Nông sản Hồng Đạt
北宁 · 农产品与食品约 9 小时内回复
茉莉香米(A级) · 木薯淀粉(A级) · 茉莉香米(10公斤箱装)
Công ty Cổ phần Nông sản Hồng Hoàng
谅山 · 农产品与食品约 14 小时内回复
木薯淀粉(VietGAP标准) · 木薯淀粉(A级)
Hợp tác xã Nông nghiệp Khang Xuân
永隆 · 农产品与食品约 65 小时内回复
芒果干(A级) · 新鲜火龙果(有机)
Công ty TNHH Nông sản Mai Minh
芹苴 · 农产品与食品约 12 小时内回复
芒果干(出口级) · 罗布斯塔咖啡生豆(VietGAP标准) · 罗布斯塔咖啡生豆(有机)
Công ty TNHH Thực phẩm Nam Vĩnh
永隆 · 农产品与食品约 19 小时内回复
黑胡椒(10公斤箱装) · 黑胡椒(出口级) · 椰丝(有机)
Doanh nghiệp tư nhân Chế biến Nông sản Phong Việt
永隆 · 农产品与食品约 44 小时内回复
茉莉香米(VietGAP标准) · 茉莉香米(A级) · 茉莉香米(出口级)