贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,026 家机构
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Sao Hưng
乂安 · 农产品与食品约 33 小时内回复
新鲜火龙果(10公斤箱装) · 芒果干(A级) · 新鲜火龙果(有机)
Công ty TNHH Thực phẩm Sơn Phong
永隆 · 农产品与食品约 13 小时内回复
芒果干(出口级) · 木薯淀粉(VietGAP标准) · 木薯淀粉(10公斤箱装)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Thiên Bình
胡志明市 · 农产品与食品约 9 小时内回复
黑胡椒(有机) · 黑胡椒(10公斤箱装) · 黑胡椒(A级)
Công ty Cổ phần Trái cây Thiên Tiến
同塔 · 农产品与食品约 35 小时内回复
芒果干(有机) · 菠萝蜜干(VietGAP标准)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Thịnh Quang
胡志明市 · 农产品与食品约 48 小时内回复
椰丝(10公斤箱装) · 椰丝(A级)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Tiến Đại
多乐 · 农产品与食品约 33 小时内回复
黑胡椒(出口级) · 黑胡椒(10公斤箱装) · 黑胡椒(VietGAP标准)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Việt An
同奈 · 农产品与食品约 9 小时内回复
黑胡椒(A级) · 黑胡椒(出口级) · 黑胡椒(有机)
Hợp tác xã Nông nghiệp Đại Hòa
金瓯 · 农产品与食品约 11 小时内回复
新鲜榴莲(有机)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Thuận Ngân
宣光 · 农产品与食品约 49 小时内回复
腰果仁(A级) · 芒果干(有机)
小林商事株式会社 (37dX)
Yokohama · 日本 · 农产品与食品
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Thiên Bảo
谅山 · 农产品与食品约 40 小时内回复
新鲜火龙果(10公斤箱装)
Guangzhou Xinyuan Food Import & Export Co., Ltd.
Guangzhou · 中国 · 农产品与食品
Hộ kinh doanh Hòa Hiệp Trương
兴安 · 农产品与食品约 25 小时内回复
新鲜榴莲(出口级) · 菠萝蜜干(A级)
伊藤商事株式会社 (XMLm)
Tokyo · 日本 · 农产品与食品
Frankfurt · 德国 · 农产品与食品
Pingxiang Hongda Food Import & Export Co., Ltd.
Pingxiang · 中国 · 农产品与食品
Hộ kinh doanh Quỳnh Lâm Bùi
胡志明市 · 农产品与食品约 31 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(10公斤箱装) · 新鲜榴莲(VietGAP标准)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Thịnh Quang
金瓯 · 农产品与食品约 64 小时内回复
椰丝(有机)
Hộ kinh doanh Tuấn Dũng Hà
海防 · 农产品与食品约 7 小时内回复
黑胡椒(VietGAP标准) · 罗布斯塔咖啡生豆(10公斤箱装)
Hộ kinh doanh Xuân Lạc Vương
奠边 · 农产品与食品约 64 小时内回复
茉莉香米(有机)