贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,026 家机构
Guangzhou Yongtai Food Import & Export Co., Ltd.
Guangzhou · 中国 · 农产品与食品
Hộ kinh doanh Kiều Trang Nguyễn
富寿 · 农产品与食品约 17 小时内回复
新鲜火龙果(A级)
Hong Kong · 中国香港 · 农产品与食品
Qingdao Jiahe Food Import & Export Co., Ltd.
Qingdao · 中国 · 农产品与食品
세진무역 주식회사 (ZSiY)
Seoul · 韩国 · 农产品与食品
Hộ kinh doanh Sông Hương Tô
林同 · 农产品与食品约 2 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(有机)
Hộ kinh doanh Tuyết Trầm Phạm
清化 · 农产品与食品约 45 小时内回复
木薯淀粉(A级) · 椰丝(A级)
Hộ kinh doanh Cẩm Hạnh Đỗ
庆和 · 农产品与食品约 21 小时内回复
茉莉香米(出口级) · 芒果干(A级)
Los Angeles · 美国 · 农产品与食品
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Đại Bình
金瓯 · 农产品与食品约 57 小时内回复
木薯淀粉(出口级)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Đại Sao
富寿 · 农产品与食品约 67 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(有机) · 黑胡椒(有机)
Doanh nghiệp tư nhân Chế biến Nông sản Đại Tân
胡志明市 · 农产品与食品约 21 小时内回复
黑胡椒(有机) · 新鲜火龙果(VietGAP标准) · 新鲜火龙果(A级)
Berlin · 德国 · 农产品与食品
Hộ kinh doanh Lâm Dũng Đặng
奠边 · 农产品与食品约 45 小时内回复
木薯淀粉(A级)
Hộ kinh doanh Mỹ Huệ Bùi
广治 · 农产品与食品约 24 小时内回复
芒果干(出口级)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Quang Hòa
林同 · 农产品与食品约 23 小时内回复
新鲜火龙果(有机) · 新鲜榴莲(有机) · 新鲜榴莲(出口级)
高橋商事株式会社 (Vmbi)
Fukuoka · 日本 · 农产品与食品
Công ty Cổ phần Trái cây Thành Thịnh
西宁 · 农产品与食品约 8 小时内回复
椰丝(A级) · 椰丝(出口级) · 椰丝(10公斤箱装)
New York · 美国 · 农产品与食品
Hợp tác xã Nông nghiệp Châu Thiên
嘉莱 · 农产品与食品约 45 小时内回复
菠萝蜜干(出口级) · 木薯淀粉(VietGAP标准)