贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,026 家机构
Công ty Cổ phần Thực phẩm Phú Minh
永隆 · 农产品与食品约 36 小时内回复
菠萝蜜干(有机) · 菠萝蜜干(VietGAP标准) · 茉莉香米(VietGAP标准)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Sơn Đạt
宣光 · 农产品与食品约 21 小时内回复
茉莉香米(出口级) · 茉莉香米(VietGAP标准)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Tân Ngân
多乐 · 农产品与食品约 40 小时内回复
芒果干(VietGAP标准) · 新鲜榴莲(A级) · 芒果干(有机)
Công ty TNHH Thực phẩm Tân Thành
胡志明市 · 农产品与食品约 9 小时内回复
腰果仁(VietGAP标准) · 新鲜榴莲(有机) · 新鲜榴莲(10公斤箱装)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Thành Hồng
胡志明市 · 农产品与食品约 1 小时内回复
新鲜火龙果(有机) · 新鲜火龙果(出口级) · 新鲜火龙果(VietGAP标准)
Công ty Cổ phần Thực phẩm Trường Bình
广宁 · 农产品与食品约 8 小时内回复
木薯淀粉(有机) · 木薯淀粉(出口级) · 木薯淀粉(A级)
Hộ kinh doanh Bình Đạt Trần
岘港 · 农产品与食品约 12 小时内回复
新鲜榴莲(有机) · 椰丝(10公斤箱装)
Paris · 法国 · 农产品与食品
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Đạt Lộc
广宁 · 农产品与食品约 49 小时内回复
腰果仁(有机) · 木薯淀粉(A级)
한일무역 주식회사 (FtmW)
Incheon · 韩国 · 农产品与食品
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hưng Tân
宣光 · 农产品与食品约 31 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(有机)
Kunming Jinqiao Food Import & Export Co., Ltd.
Kunming · 中国 · 农产品与食品
Hộ kinh doanh Thanh Nhã Tô
兴安 · 农产品与食品约 41 小时内回复
新鲜火龙果(10公斤箱装) · 菠萝蜜干(出口级)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tiến Mai
清化 · 农产品与食品约 68 小时内回复
椰丝(出口级) · 新鲜榴莲(VietGAP标准)
Kunming Ruifeng Food Import & Export Co., Ltd.
Chicago · 美国 · 农产品与食品
山本商事株式会社 (4CG8)
Osaka · 日本 · 农产品与食品
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Bảo Gia
金瓯 · 农产品与食品约 48 小时内回复
菠萝蜜干(A级)
London · 英国 · 农产品与食品
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Ngân Hòa
河静 · 农产品与食品约 42 小时内回复
腰果仁(VietGAP标准)