贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,026 家机构
鈴木商事株式会社
Fukuoka · 日本 · 农产品与食品
渡辺商事株式会社 (bKEM)
Nagoya · 日本 · 农产品与食品
Hợp tác xã Nông nghiệp Bình Lộc
河静 · 农产品与食品约 61 小时内回复
腰果仁(出口级)
Hộ kinh doanh Đức Quyền Hồ
河静 · 农产品与食品约 8 小时内回复
芒果干(VietGAP标准) · 椰丝(A级)
小林商事株式会社 (GH7V)
Yokohama · 日本 · 农产品与食品
Hợp tác xã Nông nghiệp Mai Sơn
林同 · 农产品与食品约 66 小时内回复
木薯淀粉(有机)
Dubai · 阿联酋 · 农产品与食品
London · 英国 · 农产品与食品
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Quang Tân
金瓯 · 农产品与食品约 23 小时内回复
新鲜香蕉(有机) · 新鲜榴莲(出口级)
Shenzhen Ruifeng Food Import & Export Co., Ltd.
Shenzhen · 中国 · 农产品与食品
Hợp tác xã Nông nghiệp Tiến Hòa
顺化 · 农产品与食品约 6 小时内回复
木薯淀粉(出口级) · 黑胡椒(A级) · 菠萝蜜干(A级)
Hong Kong · 中国香港 · 农产品与食品
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Châu Đạt
高平 · 农产品与食品约 50 小时内回复
新鲜榴莲(出口级) · 芒果干(出口级) · 木薯淀粉(出口级)
Bangkok · 泰国 · 农产品与食品
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hưng Nam
林同 · 农产品与食品约 60 小时内回复
新鲜榴莲(出口级)
Hợp tác xã Nông nghiệp Quang Gia
安江 · 农产品与食品约 34 小时内回复
木薯淀粉(VietGAP标准) · 腰果仁(有机) · 新鲜榴莲(有机)
Hộ kinh doanh Sỹ Phú Đào
河内 · 农产品与食品约 51 小时内回复
木薯淀粉(出口级)
Hộ kinh doanh Thái Sang Hà
芹苴 · 农产品与食品约 50 小时内回复
新鲜榴莲(有机) · 木薯淀粉(A级)
Hộ kinh doanh Thái Thảo Trần
顺化 · 农产品与食品约 31 小时内回复
茉莉香米(有机) · 椰丝(VietGAP标准)
Hợp tác xã Nông nghiệp Bình Việt
宁平 · 农产品与食品约 39 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(10公斤箱装) · 椰丝(VietGAP标准)