贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,026 家机构
Hong Kong · 中国香港 · 农产品与食品
小林商事株式会社 (qKs6)
Fukuoka · 日本 · 农产品与食品
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tài Thành
多乐 · 农产品与食品约 26 小时内回复
芒果干(10公斤箱装)
Hộ kinh doanh Thụy Linh Vương
老街 · 农产品与食品约 55 小时内回复
菠萝蜜干(有机)
Hộ kinh doanh Vĩnh Luân Dương
广义 · 农产品与食品约 19 小时内回复
芒果干(有机)
미래무역 주식회사
Seoul · 韩国 · 农产品与食品
Quỹ Đầu tư Tân Sơn (mẫu)
河内 · 农产品与食品约 58 小时内回复
Munich · 德国 · 农产品与食品
Hộ kinh doanh Hoài Trung Lý
广义 · 农产品与食品约 42 小时内回复
新鲜榴莲(VietGAP标准)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hồng Bình
芹苴 · 农产品与食品约 44 小时内回复
芒果干(10公斤箱装) · 木薯淀粉(VietGAP标准) · 新鲜榴莲(出口级)
Hộ kinh doanh Huyền Trang Vương
西宁 · 农产品与食品约 37 小时内回复
椰丝(有机) · 新鲜榴莲(出口级)
Kunming Longxin Food Import & Export Co., Ltd.
Kunming · 中国 · 农产品与食品
Hộ kinh doanh Tuấn Khải Trương
同奈 · 农产品与食品约 45 小时内回复
新鲜火龙果(A级)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Vĩnh Xuân
河静 · 农产品与食品约 12 小时内回复
新鲜香蕉(有机)
Hộ kinh doanh Bích Hồng Trương
多乐 · 农产品与食品约 31 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(有机)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Đạt Ngân
胡志明市 · 农产品与食品约 21 小时内回复
新鲜火龙果(10公斤箱装) · 新鲜火龙果(A级) · 新鲜香蕉(有机)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Gia Mai
同塔 · 农产品与食品约 15 小时内回复
新鲜榴莲(出口级) · 新鲜火龙果(A级) · 新鲜榴莲(10公斤箱装)
Công ty Cổ phần Trái cây Khang Phát
林同 · 农产品与食品约 41 小时内回复
芒果干(VietGAP标准) · 芒果干(出口级) · 芒果干(有机)
Kunming Yongtai Food Import & Export Co., Ltd.