贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,026 家机构
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Phong Hồng
宣光 · 农产品与食品约 22 小时内回复
黑胡椒(有机) · 罗布斯塔咖啡生豆(VietGAP标准)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Tân Ngân
同塔 · 农产品与食品约 45 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(A级) · 新鲜香蕉(10公斤箱装) · 新鲜香蕉(VietGAP标准)
Hộ kinh doanh Thụy Khanh Trịnh
宁平 · 农产品与食品约 15 小时内回复
新鲜榴莲(10公斤箱装)
Hộ kinh doanh Tuyền Lâm Tô
西宁 · 农产品与食品约 48 小时内回复
新鲜榴莲(10公斤箱装) · 芒果干(有机)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Vĩnh Sơn
永隆 · 农产品与食品约 10 小时内回复
木薯淀粉(VietGAP标准)
Kunming Yongtai Food Import & Export Co., Ltd. (BjNo)
Kunming · 中国 · 农产品与食品
中村商事株式会社 (oMJb)
Fukuoka · 日本 · 农产品与食品
Hộ kinh doanh Sương Sương Nguyễn
太原 · 农产品与食品约 40 小时内回复
腰果仁(10公斤箱装)
Hộ kinh doanh Hùng Ngọc Đào
河内 · 农产品与食品约 45 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(有机) · 黑胡椒(VietGAP标准)
Hộ kinh doanh Khắc Anh Đoàn
嘉莱 · 农产品与食品约 37 小时内回复
木薯淀粉(有机)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Nam Tân
太原 · 农产品与食品约 69 小时内回复
新鲜火龙果(10公斤箱装)
Pingxiang Ruifeng Food Import & Export Co., Ltd.
Pingxiang · 中国 · 农产品与食品
Pingxiang Xinyuan Food Import & Export Co., Ltd.
Hộ kinh doanh Quỳnh Anh Đào
富寿 · 农产品与食品约 11 小时内回复
黑胡椒(VietGAP标准) · 椰丝(10公斤箱装)
Dongguan Huasheng Food Import & Export Co., Ltd.
Dongguan · 中国 · 农产品与食品
Hộ kinh doanh Gia Hân Đoàn
老街 · 农产品与食品约 59 小时内回复
腰果仁(有机) · 新鲜香蕉(有机)
Rotterdam · 荷兰 · 农产品与食品
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Nam Tiến
广治 · 农产品与食品约 44 小时内回复
黑胡椒(VietGAP标准) · 菠萝蜜干(出口级)
Hộ kinh doanh Trúc Phương Hoàng
高平 · 农产品与食品约 58 小时内回复
芒果干(有机)
Houston · 美国 · 农产品与食品