贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,026 家机构
Dongguan Huasheng Food Import & Export Co., Ltd. (vs9A)
Dongguan · 中国 · 农产品与食品
Kunming Shengshi Food Import & Export Co., Ltd.
Kunming · 中国 · 农产品与食品
Nanning Haina Food Import & Export Co., Ltd.
Nanning · 中国 · 农产品与食品
Qingdao Huasheng Food Import & Export Co., Ltd.
Qingdao · 中国 · 农产品与食品
Xiamen Shengshi Food Import & Export Co., Ltd. (2S5c)
Xiamen · 中国 · 农产品与食品
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Phát Long
山罗 · 农产品与食品约 69 小时内回复
新鲜香蕉(VietGAP标准) · 新鲜火龙果(出口级)
Hợp tác xã Nông nghiệp Bảo Đạt
河静 · 农产品与食品约 3 小时内回复
新鲜火龙果(VietGAP标准) · 椰丝(10公斤箱装) · 罗布斯塔咖啡生豆(VietGAP标准)
Guangzhou Ruifeng Food Import & Export Co., Ltd.
Guangzhou · 中国 · 农产品与食品
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hải Thành
永隆 · 农产品与食品约 71 小时内回复
新鲜香蕉(A级) · 腰果仁(有机) · 新鲜榴莲(有机)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Sao Việt
乂安 · 农产品与食品约 44 小时内回复
新鲜香蕉(10公斤箱装) · 罗布斯塔咖啡生豆(10公斤箱装)
Hộ kinh doanh Minh Triệu Vương
林同 · 农产品与食品约 37 小时内回复
黑胡椒(有机)
대성무역 주식회사 (7sNv)
Seoul · 韩国 · 农产品与食品
Hợp tác xã Nông nghiệp Phú Trường
清化 · 农产品与食品约 17 小时内回复
新鲜香蕉(A级)
Hợp tác xã Nông nghiệp Sao Phong
永隆 · 农产品与食品约 13 小时内回复
木薯淀粉(A级) · 腰果仁(有机)
Hợp tác xã Nông nghiệp Tiến Đông
北宁 · 农产品与食品约 13 小时内回复
新鲜榴莲(出口级) · 黑胡椒(有机)
Hợp tác xã Nông nghiệp Mai Đông
林同 · 农产品与食品约 54 小时内回复
木薯淀粉(出口级)
Hộ kinh doanh Mỹ Vân Tăng
广治 · 农产品与食品约 35 小时内回复
菠萝蜜干(VietGAP标准)
London · 英国 · 农产品与食品
Hộ kinh doanh Viết Tân Đặng
顺化 · 农产品与食品约 71 小时内回复
腰果仁(有机)
Guangzhou Yongtai Food Import & Export Co., Ltd. (JRVt)