贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,026 家机构
Hộ kinh doanh Ngọc Lân Hồ
奠边 · 农产品与食品约 20 小时内回复
新鲜榴莲(VietGAP标准) · 菠萝蜜干(10公斤箱装)
Shenzhen Haina Food Import & Export Co., Ltd.
Shenzhen · 中国 · 农产品与食品
Hộ kinh doanh Thịnh Cường Trần
庆和 · 农产品与食品约 41 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(出口级) · 黑胡椒(A级)
Hộ kinh doanh Việt Khang Đào
北宁 · 农产品与食品约 27 小时内回复
茉莉香米(A级)
Chicago · 美国 · 农产品与食品
田中商事株式会社 (RE8a)
Nagoya · 日本 · 农产品与食品
Hợp tác xã Nông nghiệp Thuận Châu
老街 · 农产品与食品约 39 小时内回复
新鲜榴莲(VietGAP标准)
Singapore · 新加坡 · 农产品与食品
Hangzhou Jinqiao Food Import & Export Co., Ltd.
Hangzhou · 中国 · 农产品与食品
Hộ kinh doanh Ngọc Trâm Bùi
同塔 · 农产品与食品约 43 小时内回复
芒果干(10公斤箱装) · 罗布斯塔咖啡生豆(10公斤箱装)
Hợp tác xã Nông nghiệp Thiên Thịnh
河静 · 农产品与食品约 19 小时内回复
椰丝(VietGAP标准)
Beijing Haina Food Import & Export Co., Ltd.
Beijing · 中国 · 农产品与食品
태양무역 주식회사 (zM88)
Incheon · 韩国 · 农产品与食品
Hợp tác xã Nông nghiệp Kim Mai
永隆 · 农产品与食品约 14 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(A级) · 新鲜火龙果(A级) · 木薯淀粉(出口级)
Hộ kinh doanh Lệ Hoa Nguyễn
广义 · 农产品与食品约 18 小时内回复
新鲜香蕉(VietGAP标准)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Sao Thành
河内 · 农产品与食品约 39 小时内回复
木薯淀粉(出口级) · 新鲜榴莲(10公斤箱装) · 新鲜火龙果(有机)
Hộ kinh doanh Tất Hiếu Đinh
永隆 · 农产品与食品约 21 小时内回复
木薯淀粉(有机)
Hợp tác xã Nông nghiệp Châu Quang
安江 · 农产品与食品约 29 小时内回复
茉莉香米(VietGAP标准)
Guangzhou Haina Food Import & Export Co., Ltd.
Guangzhou · 中国 · 农产品与食品
Hộ kinh doanh Lâm Oanh Hà
安江 · 农产品与食品约 67 小时内回复
木薯淀粉(A级)