贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,026 家机构
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Phong Nhật
嘉莱 · 农产品与食品约 58 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(VietGAP标准)
Hộ kinh doanh Trà My Đoàn
嘉莱 · 农产品与食品约 51 小时内回复
菠萝蜜干(有机)
Hộ kinh doanh Xuân Nương Mai
岘港 · 农产品与食品约 23 小时内回复
菠萝蜜干(VietGAP标准) · 木薯淀粉(A级)
Guangzhou Longxin Food Import & Export Co., Ltd.
Guangzhou · 中国 · 农产品与食品
Hợp tác xã Nông nghiệp Phát Thành
金瓯 · 农产品与食品约 71 小时内回复
椰丝(A级) · 新鲜火龙果(VietGAP标准) · 腰果仁(有机)
Shenzhen Xinyuan Food Import & Export Co., Ltd.
Shenzhen · 中国 · 农产品与食品
Xiamen Shengshi Food Import & Export Co., Ltd.
Xiamen · 中国 · 农产品与食品
Hợp tác xã Nông nghiệp Gia Xuân
多乐 · 农产品与食品约 40 小时内回复
新鲜香蕉(有机) · 腰果仁(出口级)
Hộ kinh doanh Quỳnh Lam Đỗ
清化 · 农产品与食品约 29 小时内回复
新鲜香蕉(10公斤箱装) · 茉莉香米(A级)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Sơn Phú
高平 · 农产品与食品约 23 小时内回复
新鲜火龙果(VietGAP标准) · 芒果干(A级) · 罗布斯塔咖啡生豆(VietGAP标准)
高橋商事株式会社 (Bijm)
Osaka · 日本 · 农产品与食品
Hộ kinh doanh Tôn Lễ Vũ
永隆 · 农产品与食品约 40 小时内回复
Hợp tác xã Nông nghiệp Đông Nam
河静 · 农产品与食品约 12 小时内回复
黑胡椒(VietGAP标准) · 椰丝(VietGAP标准)
Hộ kinh doanh Kim Chi Trương
富寿 · 农产品与食品约 16 小时内回复
芒果干(10公斤箱装) · 椰丝(出口级)
Hợp tác xã Nông nghiệp Hải Thịnh
河内 · 农产品与食品约 12 小时内回复
新鲜香蕉(A级) · 腰果仁(10公斤箱装)
미래무역 주식회사 (dEqV)
Busan · 韩国 · 农产品与食品
Hộ kinh doanh Trúc Mai Đặng
宣光 · 农产品与食品约 18 小时内回复
木薯淀粉(A级)
Xiamen Haina Food Import & Export Co., Ltd.
Dubai · 阿联酋 · 农产品与食品
한일무역 주식회사 (VBgv)