贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,026 家机构
Hộ kinh doanh Hiểu Lam Phạm
顺化 · 农产品与食品约 17 小时内回复
椰丝(A级)
London · 英国 · 农产品与食品
Xiamen Longxin Food Import & Export Co., Ltd.
Xiamen · 中国 · 农产品与食品
Berlin · 德国 · 农产品与食品
Hộ kinh doanh Minh Hào Đặng
奠边 · 农产品与食品约 25 小时内回复
腰果仁(有机)
Houston · 美国 · 农产品与食品
Rotterdam · 荷兰 · 农产品与食品
Hộ kinh doanh Gia Cảnh Trương
多乐 · 农产品与食品约 4 小时内回复
茉莉香米(VietGAP标准) · 罗布斯塔咖啡生豆(有机)
Hangzhou Hengtong Food Import & Export Co., Ltd.
Hangzhou · 中国 · 农产品与食品
Bangkok · 泰国 · 农产品与食品
Hợp tác xã Nông nghiệp Nam Kim
广宁 · 农产品与食品约 59 小时内回复
芒果干(A级)
Chicago · 美国 · 农产品与食品
Hangzhou Yongtai Food Import & Export Co., Ltd.
Doanh nghiệp tư nhân Chế biến Nông sản Bảo Vĩnh
安江 · 农产品与食品
木薯淀粉(出口级) · 木薯淀粉(A级)
Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản Châu Long
永隆 · 农产品与食品
新鲜火龙果(VietGAP标准) · 菠萝蜜干(10公斤箱装) · 新鲜火龙果(10公斤箱装)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Đạt Bảo
胡志明市 · 农产品与食品
木薯淀粉(10公斤箱装) · 菠萝蜜干(VietGAP标准) · 木薯淀粉(A级)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Gia Ngân
芹苴 · 农产品与食品
茉莉香米(10公斤箱装) · 罗布斯塔咖啡生豆(VietGAP标准) · 木薯淀粉(VietGAP标准)
Công ty TNHH Trái cây Hồng Phong
新鲜榴莲(A级) · 腰果仁(A级) · 椰丝(有机)
Doanh nghiệp tư nhân Chế biến Nông sản Hồng Thành
嘉莱 · 农产品与食品
芒果干(出口级) · 木薯淀粉(A级)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Mai Hải
茉莉香米(10公斤箱装) · 菠萝蜜干(出口级) · 新鲜香蕉(VietGAP标准)