贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,026 家机构
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Hưng Quang
广宁 · 农产品与食品约 28 小时内回复
芒果干(VietGAP标准) · 新鲜火龙果(VietGAP标准) · 新鲜火龙果(10公斤箱装)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Khang Việt
安江 · 农产品与食品约 14 小时内回复
新鲜榴莲(有机) · 新鲜榴莲(出口级) · 新鲜榴莲(A级)
Công ty TNHH Thực phẩm Lộc Xuân
永隆 · 农产品与食品约 35 小时内回复
新鲜榴莲(A级) · 新鲜榴莲(10公斤箱装)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Mai Lộc
多乐 · 农产品与食品约 48 小时内回复
黑胡椒(有机) · 新鲜香蕉(A级) · 新鲜香蕉(VietGAP标准)
Công ty TNHH Nông sản Minh Đông
广义 · 农产品与食品约 14 小时内回复
芒果干(A级) · 芒果干(10公斤箱装) · 菠萝蜜干(10公斤箱装)
Công ty TNHH Nông sản Minh Vĩnh
同塔 · 农产品与食品约 10 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(VietGAP标准) · 腰果仁(VietGAP标准) · 腰果仁(A级)
Công ty TNHH Nông sản Phúc Quang
安江 · 农产品与食品约 1 小时内回复
黑胡椒(10公斤箱装) · 黑胡椒(A级)
Công ty TNHH Thực phẩm Tài Đông
富寿 · 农产品与食品约 25 小时内回复
菠萝蜜干(A级) · 新鲜榴莲(VietGAP标准) · 菠萝蜜干(有机)
Doanh nghiệp tư nhân Nông sản Thịnh Nam
安江 · 农产品与食品约 16 小时内回复
菠萝蜜干(有机) · 黑胡椒(A级) · 芒果干(10公斤箱装)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Tiến Bảo
嘉莱 · 农产品与食品约 41 小时内回复
木薯淀粉(VietGAP标准) · 黑胡椒(有机) · 新鲜香蕉(有机)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Trường Ngân
安江 · 农产品与食品约 18 小时内回复
椰丝(VietGAP标准) · 椰丝(A级) · 椰丝(有机)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Vĩnh Đạt
嘉莱 · 农产品与食品约 46 小时内回复
黑胡椒(出口级) · 黑胡椒(A级) · 黑胡椒(10公斤箱装)
Công ty Cổ phần Nông sản Bảo Ngân
芹苴 · 农产品与食品约 37 小时内回复
新鲜香蕉(出口级) · 新鲜香蕉(10公斤箱装) · 新鲜香蕉(有机)
Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản Hòa Tiến
芹苴 · 农产品与食品约 25 小时内回复
新鲜榴莲(VietGAP标准) · 新鲜榴莲(有机) · 新鲜榴莲(出口级)
Công ty Cổ phần Thực phẩm Kim Minh
同奈 · 农产品与食品约 40 小时内回复
新鲜火龙果(有机) · 新鲜火龙果(10公斤箱装) · 菠萝蜜干(VietGAP标准)
Công ty TNHH Trái cây Ngân Xuân
胡志明市 · 农产品与食品约 8 小时内回复
芒果干(10公斤箱装) · 新鲜榴莲(有机)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Nhật Châu
同塔 · 农产品与食品约 22 小时内回复
椰丝(10公斤箱装) · 罗布斯塔咖啡生豆(A级) · 椰丝(VietGAP标准)
Công ty TNHH Nông sản Phát Hải
安江 · 农产品与食品约 3 小时内回复
新鲜火龙果(有机) · 新鲜火龙果(出口级) · 新鲜火龙果(10公斤箱装)
Công ty TNHH Thực phẩm Phong Phúc
新鲜香蕉(10公斤箱装) · 新鲜香蕉(有机) · 新鲜香蕉(出口级)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Phúc Trường
同奈 · 农产品与食品约 10 小时内回复
新鲜火龙果(10公斤箱装) · 新鲜火龙果(出口级) · 新鲜火龙果(A级)