贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,026 家机构
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Thành Tân
广治 · 农产品与食品
黑胡椒(A级) · 黑胡椒(有机) · 罗布斯塔咖啡生豆(A级)
Công ty Cổ phần Thực phẩm Thành Vĩnh
北宁 · 农产品与食品
菠萝蜜干(A级) · 菠萝蜜干(10公斤箱装) · 菠萝蜜干(出口级)
Công ty TNHH Trái cây Thiên Hưng
胡志明市 · 农产品与食品
新鲜榴莲(A级) · 新鲜榴莲(出口级) · 新鲜榴莲(VietGAP标准)
Công ty Cổ phần Trái cây Thịnh Hòa
新鲜香蕉(VietGAP标准) · 新鲜香蕉(出口级) · 新鲜香蕉(10公斤箱装)
Công ty TNHH Thực phẩm Thịnh Tân
嘉莱 · 农产品与食品
木薯淀粉(VietGAP标准) · 木薯淀粉(10公斤箱装) · 木薯淀粉(A级)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Thịnh Vĩnh
新鲜香蕉(10公斤箱装) · 木薯淀粉(A级) · 新鲜香蕉(A级)
Công ty Cổ phần Nông sản Thuận Bình
河内 · 农产品与食品
菠萝蜜干(10公斤箱装) · 新鲜火龙果(VietGAP标准) · 菠萝蜜干(有机)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Thuận Hải
多乐 · 农产品与食品
芒果干(10公斤箱装) · 芒果干(有机) · 芒果干(A级)
Công ty TNHH Nông sản Thuận Kim
木薯淀粉(VietGAP标准) · 罗布斯塔咖啡生豆(10公斤箱装) · 罗布斯塔咖啡生豆(A级)
Doanh nghiệp tư nhân Trái cây Thuận Sao
清化 · 农产品与食品
腰果仁(10公斤箱装) · 茉莉香米(VietGAP标准)
Hộ kinh doanh Thượng Khang Lê
海防 · 农产品与食品
腰果仁(VietGAP标准) · 黑胡椒(VietGAP标准)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Trường Khang
庆和 · 农产品与食品
黑胡椒(10公斤箱装) · 黑胡椒(A级)
Công ty Cổ phần Nông sản Vĩnh Thành
新鲜香蕉(出口级) · 新鲜火龙果(A级) · 新鲜火龙果(出口级)
Công ty TNHH Thực phẩm Vĩnh Thiên
永隆 · 农产品与食品
新鲜香蕉(10公斤箱装) · 新鲜榴莲(10公斤箱装) · 新鲜香蕉(有机)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Xuân Đông
同塔 · 农产品与食品
黑胡椒(10公斤箱装) · 黑胡椒(VietGAP标准)
Công ty Cổ phần Thực phẩm Xuân Hưng
椰丝(A级) · 新鲜火龙果(VietGAP标准) · 椰丝(有机)
Hộ kinh doanh Ngọc Hiển Đào
富寿 · 农产品与食品
黑胡椒(出口级)
Hộ kinh doanh Bảo Huỳnh Bùi
黑胡椒(VietGAP标准)
Hộ kinh doanh Đình Luận Đinh
木薯淀粉(VietGAP标准)
Hộ kinh doanh Quốc Mạnh Đào
奠边 · 农产品与食品
芒果干(有机) · 腰果仁(VietGAP标准)