贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,026 家机构
Công ty TNHH Trái cây Đạt Hoàng
金瓯 · 农产品与食品约 33 小时内回复
腰果仁(A级) · 新鲜榴莲(A级) · 腰果仁(VietGAP标准)
Công ty TNHH Nông sản Gia Phát
河内 · 农产品与食品约 40 小时内回复
芒果干(A级) · 芒果干(有机) · 芒果干(10公斤箱装)
Công ty TNHH Trái cây Hải Bình
山罗 · 农产品与食品约 22 小时内回复
菠萝蜜干(有机) · 菠萝蜜干(VietGAP标准) · 菠萝蜜干(出口级)
Công ty TNHH Thực phẩm Hải Nhật
金瓯 · 农产品与食品约 4 小时内回复
新鲜榴莲(有机) · 新鲜榴莲(出口级) · 新鲜榴莲(10公斤箱装)
Công ty Cổ phần Nông sản Hải Quang
林同 · 农产品与食品约 7 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(10公斤箱装) · 芒果干(有机)
Công ty Cổ phần Nông sản Hoàng Quang
安江 · 农产品与食品约 38 小时内回复
腰果仁(10公斤箱装) · 新鲜火龙果(有机) · 腰果仁(A级)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Hòa Việt
老街 · 农产品与食品约 32 小时内回复
新鲜香蕉(有机) · 椰丝(A级)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Khang Bảo
安江 · 农产品与食品约 26 小时内回复
菠萝蜜干(A级) · 罗布斯塔咖啡生豆(10公斤箱装) · 菠萝蜜干(VietGAP标准)
Doanh nghiệp tư nhân Thực phẩm Kim Đại
安江 · 农产品与食品约 24 小时内回复
新鲜香蕉(VietGAP标准) · 新鲜榴莲(有机) · 新鲜香蕉(出口级)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Kim Gia
同塔 · 农产品与食品约 23 小时内回复
菠萝蜜干(10公斤箱装) · 菠萝蜜干(A级) · 菠萝蜜干(有机)
Công ty TNHH Trái cây Kim Hưng
胡志明市 · 农产品与食品约 8 小时内回复
椰丝(出口级) · 腰果仁(VietGAP标准) · 椰丝(VietGAP标准)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Long Vĩnh
安江 · 农产品与食品约 7 小时内回复
腰果仁(有机) · 腰果仁(VietGAP标准) · 腰果仁(出口级)
Công ty TNHH Trái cây Minh Hoàng
多乐 · 农产品与食品约 17 小时内回复
芒果干(出口级) · 芒果干(VietGAP标准) · 新鲜香蕉(10公斤箱装)
Công ty TNHH Trái cây Minh Mai
同塔 · 农产品与食品约 21 小时内回复
新鲜榴莲(有机) · 腰果仁(VietGAP标准) · 腰果仁(10公斤箱装)
Công ty Cổ phần Trái cây Minh Thiên
永隆 · 农产品与食品约 6 小时内回复
新鲜香蕉(A级) · 新鲜香蕉(有机) · 新鲜香蕉(VietGAP标准)
Công ty TNHH Nông sản Nam Thiên
嘉莱 · 农产品与食品约 43 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(VietGAP标准) · 新鲜火龙果(有机) · 新鲜火龙果(A级)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Ngân Hoàng
太原 · 农产品与食品约 22 小时内回复
新鲜榴莲(VietGAP标准) · 新鲜榴莲(有机) · 菠萝蜜干(10公斤箱装)
Công ty Cổ phần Trái cây Phát An
同塔 · 农产品与食品约 10 小时内回复
新鲜火龙果(出口级) · 新鲜榴莲(有机) · 新鲜榴莲(10公斤箱装)
Công ty Cổ phần Nông sản Phong Phúc
多乐 · 农产品与食品约 12 小时内回复
腰果仁(VietGAP标准) · 腰果仁(10公斤箱装) · 腰果仁(有机)
Công ty TNHH Trái cây Phú Châu
同塔 · 农产品与食品约 40 小时内回复
新鲜火龙果(10公斤箱装) · 新鲜香蕉(有机) · 新鲜香蕉(VietGAP标准)