贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,026 家机构
Công ty TNHH Nông sản Phúc Nam
多乐 · 农产品与食品约 7 小时内回复
木薯淀粉(A级) · 罗布斯塔咖啡生豆(10公斤箱装) · 木薯淀粉(有机)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Phúc Ngân
宁平 · 农产品与食品约 41 小时内回复
新鲜榴莲(有机) · 新鲜榴莲(出口级)
Công ty Cổ phần Nông sản Phúc Vĩnh
同塔 · 农产品与食品约 39 小时内回复
茉莉香米(有机) · 黑胡椒(有机)
Công ty Cổ phần Trái cây Phú Phát
广治 · 农产品与食品约 43 小时内回复
木薯淀粉(出口级) · 新鲜香蕉(出口级) · 木薯淀粉(A级)
Công ty Cổ phần Thực phẩm Phú Sơn
林同 · 农产品与食品约 22 小时内回复
菠萝蜜干(出口级) · 芒果干(有机) · 芒果干(VietGAP标准)
Công ty TNHH Thực phẩm Quang Bình
同奈 · 农产品与食品约 9 小时内回复
新鲜香蕉(出口级) · 腰果仁(A级) · 菠萝蜜干(出口级)
Công ty TNHH Trái cây Tài Khang
安江 · 农产品与食品约 24 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(10公斤箱装) · 罗布斯塔咖啡生豆(VietGAP标准) · 罗布斯塔咖啡生豆(A级)
Công ty TNHH Nông sản Thành Đạt
林同 · 农产品与食品约 18 小时内回复
芒果干(VietGAP标准) · 黑胡椒(10公斤箱装)
Công ty TNHH Thực phẩm Thiên Châu
金瓯 · 农产品与食品约 7 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(出口级) · 茉莉香米(A级) · 茉莉香米(有机)
Công ty TNHH Trái cây Thịnh An
山罗 · 农产品与食品约 31 小时内回复
木薯淀粉(A级) · 菠萝蜜干(出口级) · 茉莉香米(有机)
Công ty Cổ phần Thực phẩm Thuận Nam
西宁 · 农产品与食品约 27 小时内回复
芒果干(10公斤箱装) · 芒果干(VietGAP标准) · 木薯淀粉(10公斤箱装)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Trường Long
木薯淀粉(10公斤箱装) · 木薯淀粉(VietGAP标准) · 黑胡椒(出口级)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Xuân Hoàng
山罗 · 农产品与食品约 10 小时内回复
芒果干(A级) · 芒果干(有机) · 芒果干(出口级)
Doanh nghiệp tư nhân Trái cây An Mai
林同 · 农产品与食品约 37 小时内回复
菠萝蜜干(10公斤箱装) · 菠萝蜜干(A级) · 菠萝蜜干(出口级)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản An Thành
安江 · 农产品与食品约 48 小时内回复
新鲜火龙果(出口级) · 新鲜火龙果(VietGAP标准) · 木薯淀粉(VietGAP标准)
Công ty TNHH Thực phẩm Bảo Khang
宣光 · 农产品与食品约 8 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(10公斤箱装) · 茉莉香米(有机) · 罗布斯塔咖啡生豆(有机)
Công ty TNHH Trái cây Châu Gia
芹苴 · 农产品与食品约 1 小时内回复
木薯淀粉(有机) · 木薯淀粉(A级) · 木薯淀粉(10公斤箱装)
Công ty TNHH Trái cây Đạt Bình
林同 · 农产品与食品约 34 小时内回复
芒果干(出口级) · 罗布斯塔咖啡生豆(有机) · 黑胡椒(VietGAP标准)
Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản Đạt Tài
安江 · 农产品与食品约 46 小时内回复
腰果仁(VietGAP标准) · 腰果仁(有机)
Công ty TNHH Trái cây Đông Long
北宁 · 农产品与食品约 48 小时内回复
新鲜香蕉(VietGAP标准) · 新鲜榴莲(VietGAP标准) · 新鲜榴莲(有机)