贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,026 家机构
Công ty TNHH Thực phẩm Đông Tài
胡志明市 · 农产品与食品约 21 小时内回复
黑胡椒(有机) · 椰丝(10公斤箱装) · 黑胡椒(出口级)
Doanh nghiệp tư nhân Thực phẩm Đông Xuân
芹苴 · 农产品与食品约 12 小时内回复
新鲜香蕉(VietGAP标准) · 新鲜香蕉(10公斤箱装) · 新鲜香蕉(A级)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Gia Đại
胡志明市 · 农产品与食品约 37 小时内回复
新鲜香蕉(出口级) · 黑胡椒(VietGAP标准)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Hải Thiên
同塔 · 农产品与食品约 25 小时内回复
茉莉香米(VietGAP标准) · 茉莉香米(有机) · 茉莉香米(出口级)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Hải Trường
林同 · 农产品与食品约 25 小时内回复
腰果仁(VietGAP标准) · 新鲜香蕉(出口级) · 腰果仁(A级)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Hoàng Ngân
岘港 · 农产品与食品约 33 小时内回复
椰丝(A级) · 新鲜火龙果(VietGAP标准) · 新鲜火龙果(有机)
Công ty Cổ phần Thực phẩm Hòa Tân
嘉莱 · 农产品与食品约 38 小时内回复
黑胡椒(有机) · 黑胡椒(A级) · 黑胡椒(10公斤箱装)
Công ty TNHH Thực phẩm Hưng Bảo
芹苴 · 农产品与食品约 23 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(A级) · 罗布斯塔咖啡生豆(10公斤箱装) · 腰果仁(出口级)
Doanh nghiệp tư nhân Thực phẩm Hưng Sơn
同奈 · 农产品与食品约 3 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(A级) · 罗布斯塔咖啡生豆(有机) · 罗布斯塔咖啡生豆(10公斤箱装)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Hưng Thành
芹苴 · 农产品与食品约 11 小时内回复
芒果干(10公斤箱装) · 芒果干(有机) · 新鲜榴莲(出口级)
Công ty TNHH Trái cây Khang An
顺化 · 农产品与食品约 45 小时内回复
新鲜香蕉(A级) · 新鲜榴莲(出口级) · 新鲜榴莲(10公斤箱装)
Công ty TNHH Trái cây Khang Gia
河内 · 农产品与食品约 12 小时内回复
新鲜榴莲(出口级) · 罗布斯塔咖啡生豆(出口级) · 新鲜榴莲(A级)
Công ty TNHH Thực phẩm Khang Mai
同塔 · 农产品与食品约 32 小时内回复
木薯淀粉(10公斤箱装) · 新鲜榴莲(VietGAP标准) · 木薯淀粉(A级)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Khang Phúc
北宁 · 农产品与食品约 34 小时内回复
新鲜榴莲(A级) · 新鲜榴莲(VietGAP标准) · 腰果仁(VietGAP标准)
Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản Khang Thiên
林同 · 农产品与食品约 8 小时内回复
新鲜香蕉(出口级) · 新鲜香蕉(A级)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Kim Hoàng
芹苴 · 农产品与食品约 29 小时内回复
菠萝蜜干(出口级) · 菠萝蜜干(A级)
Công ty TNHH Trái cây Kim Xuân
林同 · 农产品与食品约 28 小时内回复
新鲜榴莲(出口级) · 新鲜榴莲(A级) · 新鲜榴莲(10公斤箱装)
Doanh nghiệp tư nhân Nông sản Lộc Mai
同塔 · 农产品与食品约 34 小时内回复
腰果仁(出口级) · 腰果仁(VietGAP标准) · 腰果仁(10公斤箱装)
Công ty Cổ phần Trái cây Long Hưng
永隆 · 农产品与食品约 9 小时内回复
新鲜榴莲(有机) · 椰丝(10公斤箱装) · 腰果仁(10公斤箱装)
Doanh nghiệp tư nhân Xuất nhập khẩu Nông sản Minh Phú
金瓯 · 农产品与食品约 38 小时内回复
椰丝(出口级) · 茉莉香米(有机) · 茉莉香米(A级)