贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,026 家机构
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Nhật Ngân
西宁 · 农产品与食品约 5 小时内回复
菠萝蜜干(有机) · 菠萝蜜干(出口级)
Công ty TNHH Thực phẩm Phú Đạt
清化 · 农产品与食品约 20 小时内回复
黑胡椒(有机) · 黑胡椒(A级)
Công ty Cổ phần Thực phẩm Phú Kim
西宁 · 农产品与食品约 1 小时内回复
新鲜火龙果(出口级) · 新鲜火龙果(A级)
Công ty TNHH Trái cây Tân Nhật
老街 · 农产品与食品约 36 小时内回复
木薯淀粉(A级) · 木薯淀粉(10公斤箱装)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Thiên Vĩnh
多乐 · 农产品与食品约 1 小时内回复
芒果干(有机) · 芒果干(10公斤箱装) · 木薯淀粉(10公斤箱装)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Thuận Quang
多乐 · 农产品与食品约 41 小时内回复
新鲜香蕉(VietGAP标准) · 新鲜香蕉(出口级) · 新鲜香蕉(A级)
Công ty TNHH Nông sản Tiến Hồng
安江 · 农产品与食品约 46 小时内回复
芒果干(出口级) · 椰丝(10公斤箱装) · 芒果干(VietGAP标准)
Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản Xuân Việt
胡志明市 · 农产品与食品约 15 小时内回复
腰果仁(出口级) · 腰果仁(10公斤箱装) · 腰果仁(有机)
Công ty TNHH Nông sản Đại Xuân
胡志明市 · 农产品与食品约 43 小时内回复
菠萝蜜干(VietGAP标准) · 菠萝蜜干(有机)
Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản Gia Việt
同塔 · 农产品与食品约 19 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(VietGAP标准) · 黑胡椒(出口级) · 黑胡椒(VietGAP标准)
Công ty TNHH Trái cây Nam Long
岘港 · 农产品与食品约 30 小时内回复
茉莉香米(10公斤箱装) · 茉莉香米(VietGAP标准) · 腰果仁(有机)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Phúc Long
多乐 · 农产品与食品约 14 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(A级) · 新鲜火龙果(出口级) · 菠萝蜜干(10公斤箱装)
Công ty TNHH Trái cây Tiến Hoàng
同奈 · 农产品与食品约 44 小时内回复
新鲜火龙果(A级) · 新鲜火龙果(有机)
Công ty TNHH Nông sản Tiến Khang
广义 · 农产品与食品约 45 小时内回复
腰果仁(出口级) · 腰果仁(有机)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Bình Hải
北宁 · 农产品与食品约 6 小时内回复
黑胡椒(A级) · 黑胡椒(10公斤箱装) · 黑胡椒(VietGAP标准)
Doanh nghiệp tư nhân Thực phẩm Đại Đạt
永隆 · 农产品与食品约 48 小时内回复
新鲜火龙果(有机) · 新鲜火龙果(VietGAP标准) · 新鲜火龙果(A级)
Công ty TNHH Nông sản Đại Quang
北宁 · 农产品与食品约 35 小时内回复
木薯淀粉(出口级) · 木薯淀粉(有机) · 木薯淀粉(A级)
Công ty Cổ phần Thực phẩm Gia Tài
永隆 · 农产品与食品约 40 小时内回复
腰果仁(VietGAP标准) · 腰果仁(出口级) · 腰果仁(有机)
Doanh nghiệp tư nhân Thực phẩm Hoàng Kim
兴安 · 农产品与食品约 22 小时内回复
新鲜香蕉(10公斤箱装) · 新鲜榴莲(VietGAP标准)
Công ty TNHH Nông sản Hưng Kim
胡志明市 · 农产品与食品约 17 小时内回复
芒果干(VietGAP标准) · 芒果干(有机) · 菠萝蜜干(A级)