贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
113 家机构
Hợp tác xã Nông nghiệp Hưng Bình
河内 · 农产品与食品约 28 小时内回复
新鲜香蕉(A级) · 罗布斯塔咖啡生豆(A级) · 木薯淀粉(VietGAP标准)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hải Bình
永隆 · 农产品与食品约 21 小时内回复
腰果仁(有机) · 新鲜火龙果(A级) · 菠萝蜜干(10公斤箱装)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Châu Phong
莱州 · 农产品与食品约 12 小时内回复
新鲜榴莲(10公斤箱装) · 新鲜火龙果(有机)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hòa Quang
乂安 · 农产品与食品约 46 小时内回复
新鲜火龙果(10公斤箱装) · 黑胡椒(出口级) · 腰果仁(出口级)
Hợp tác xã Nông nghiệp Tân Nhật
同塔 · 农产品与食品约 68 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(有机) · 新鲜香蕉(出口级)
Hợp tác xã Nông nghiệp Mai Phong
金瓯 · 农产品与食品约 70 小时内回复
菠萝蜜干(出口级) · 新鲜火龙果(10公斤箱装) · 新鲜香蕉(10公斤箱装)
Hợp tác xã Nông nghiệp Long Tài
芹苴 · 农产品与食品约 35 小时内回复
新鲜香蕉(VietGAP标准) · 罗布斯塔咖啡生豆(出口级)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Trường Hoàng
多乐 · 农产品与食品约 62 小时内回复
新鲜榴莲(出口级) · 茉莉香米(有机) · 新鲜火龙果(有机)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Lộc Bảo
广宁 · 农产品与食品约 69 小时内回复
茉莉香米(A级)
Hợp tác xã Nông nghiệp Phát Khang
山罗 · 农产品与食品约 21 小时内回复
新鲜榴莲(A级) · 椰丝(A级) · 芒果干(10公斤箱装)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Phú Châu
嘉莱 · 农产品与食品约 47 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(A级) · 椰丝(10公斤箱装)
Hợp tác xã Nông nghiệp Phúc Long
太原 · 农产品与食品约 71 小时内回复
黑胡椒(出口级) · 椰丝(VietGAP标准)
Hợp tác xã Nông nghiệp Quang Đại
宁平 · 农产品与食品约 24 小时内回复
木薯淀粉(出口级) · 腰果仁(出口级)
Hợp tác xã Nông nghiệp Sao Trường
多乐 · 农产品与食品约 17 小时内回复
木薯淀粉(出口级) · 腰果仁(A级)
Hợp tác xã Nông nghiệp Khang Bảo
清化 · 农产品与食品约 61 小时内回复
新鲜香蕉(出口级) · 木薯淀粉(A级)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tài Đạt
宁平 · 农产品与食品约 52 小时内回复
腰果仁(有机)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Trường Quang
安江 · 农产品与食品约 66 小时内回复
新鲜榴莲(A级) · 木薯淀粉(有机)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hòa Long
兴安 · 农产品与食品约 23 小时内回复
腰果仁(A级) · 新鲜榴莲(A级) · 新鲜香蕉(10公斤箱装)
Hợp tác xã Nông nghiệp Phúc Bình
富寿 · 农产品与食品约 72 小时内回复
椰丝(有机)
Hợp tác xã Nông nghiệp Vĩnh Phát
芹苴 · 农产品与食品约 55 小时内回复
新鲜火龙果(出口级)