贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
622 家机构
Công ty Cổ phần Trái cây Bảo Nam
同奈 · 农产品与食品约 8 小时内回复
茉莉香米(出口级) · 茉莉香米(VietGAP标准)
Doanh nghiệp tư nhân Xuất nhập khẩu Nông sản Châu Tiến
河静 · 农产品与食品约 38 小时内回复
新鲜火龙果(10公斤箱装) · 新鲜火龙果(A级) · 新鲜火龙果(VietGAP标准)
Công ty TNHH Thực phẩm Hải Tiến
林同 · 农产品与食品约 12 小时内回复
木薯淀粉(10公斤箱装) · 木薯淀粉(VietGAP标准) · 木薯淀粉(A级)
Công ty Cổ phần Nông sản Hoàng Ngân
林同 · 农产品与食品约 15 小时内回复
新鲜榴莲(A级) · 新鲜香蕉(出口级) · 新鲜榴莲(10公斤箱装)
Công ty TNHH Nông sản Hoàng Phát
广宁 · 农产品与食品约 20 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(有机) · 罗布斯塔咖啡生豆(VietGAP标准) · 罗布斯塔咖啡生豆(A级)
Công ty Cổ phần Trái cây Hồng Xuân
西宁 · 农产品与食品约 27 小时内回复
新鲜榴莲(10公斤箱装) · 新鲜榴莲(A级) · 新鲜榴莲(VietGAP标准)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Hưng Thành
西宁 · 农产品与食品约 22 小时内回复
新鲜榴莲(出口级) · 新鲜榴莲(有机) · 新鲜榴莲(10公斤箱装)
Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản Khang An
西宁 · 农产品与食品约 42 小时内回复
菠萝蜜干(A级) · 菠萝蜜干(10公斤箱装) · 腰果仁(A级)
Công ty TNHH Thực phẩm Long Kim
乂安 · 农产品与食品约 23 小时内回复
腰果仁(有机) · 茉莉香米(A级) · 菠萝蜜干(有机)
Công ty TNHH Nông sản Mai Hòa
庆和 · 农产品与食品约 45 小时内回复
芒果干(VietGAP标准) · 芒果干(出口级) · 芒果干(有机)
Công ty Cổ phần Nông sản Mai Nhật
同奈 · 农产品与食品约 27 小时内回复
木薯淀粉(有机) · 木薯淀粉(VietGAP标准) · 茉莉香米(A级)
Công ty TNHH Thực phẩm Ngân Quang
谅山 · 农产品与食品约 32 小时内回复
芒果干(10公斤箱装) · 芒果干(VietGAP标准) · 芒果干(出口级)
Công ty Cổ phần Nông sản Phát Phong
多乐 · 农产品与食品约 12 小时内回复
芒果干(VietGAP标准) · 芒果干(有机)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Thành Hoàng
同塔 · 农产品与食品约 7 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(10公斤箱装) · 茉莉香米(VietGAP标准) · 茉莉香米(出口级)
Công ty Cổ phần Nông sản Thành Khang
安江 · 农产品与食品约 3 小时内回复
菠萝蜜干(VietGAP标准) · 罗布斯塔咖啡生豆(A级)
Doanh nghiệp tư nhân Xuất nhập khẩu Nông sản Vĩnh Ngân
山罗 · 农产品与食品约 43 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(出口级) · 椰丝(出口级)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Gia Thịnh
芹苴 · 农产品与食品约 10 小时内回复
腰果仁(A级) · 腰果仁(VietGAP标准) · 腰果仁(10公斤箱装)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Nhật An
同塔 · 农产品与食品约 37 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(出口级) · 罗布斯塔咖啡生豆(有机)
Công ty TNHH Nông sản Nhật Châu
同塔 · 农产品与食品约 38 小时内回复
腰果仁(10公斤箱装) · 腰果仁(A级) · 腰果仁(VietGAP标准)
Công ty Cổ phần Trái cây Phú Phúc
多乐 · 农产品与食品约 18 小时内回复
椰丝(10公斤箱装) · 椰丝(有机) · 罗布斯塔咖啡生豆(10公斤箱装)