贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
118 家机构
Hộ kinh doanh Cẩm Yến Đỗ
谅山 · 农产品与食品约 64 小时内回复
新鲜榴莲(出口级) · 腰果仁(出口级)
Hộ kinh doanh Hòa Hiệp Trương
兴安 · 农产品与食品约 25 小时内回复
新鲜榴莲(出口级) · 菠萝蜜干(A级)
Hộ kinh doanh Quỳnh Lâm Bùi
胡志明市 · 农产品与食品约 31 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(10公斤箱装) · 新鲜榴莲(VietGAP标准)
Hộ kinh doanh Tuấn Dũng Hà
海防 · 农产品与食品约 7 小时内回复
黑胡椒(VietGAP标准) · 罗布斯塔咖啡生豆(10公斤箱装)
Hộ kinh doanh Xuân Lạc Vương
奠边 · 农产品与食品约 64 小时内回复
茉莉香米(有机)
Hộ kinh doanh Kiều Trang Nguyễn
富寿 · 农产品与食品约 17 小时内回复
新鲜火龙果(A级)
Hộ kinh doanh Sông Hương Tô
林同 · 农产品与食品约 2 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(有机)
Hộ kinh doanh Tuyết Trầm Phạm
清化 · 农产品与食品约 45 小时内回复
木薯淀粉(A级) · 椰丝(A级)
Hộ kinh doanh Cẩm Hạnh Đỗ
庆和 · 农产品与食品约 21 小时内回复
茉莉香米(出口级) · 芒果干(A级)
Hộ kinh doanh Lâm Dũng Đặng
奠边 · 农产品与食品约 45 小时内回复
木薯淀粉(A级)
Hộ kinh doanh Mỹ Huệ Bùi
广治 · 农产品与食品约 24 小时内回复
芒果干(出口级)
Hộ kinh doanh Hữu Thắng Phạm
同奈 · 农产品与食品约 15 小时内回复
芒果干(有机)
Hộ kinh doanh Bình Đạt Trần
岘港 · 农产品与食品约 12 小时内回复
新鲜榴莲(有机) · 椰丝(10公斤箱装)
Hộ kinh doanh Thanh Nhã Tô
兴安 · 农产品与食品约 41 小时内回复
新鲜火龙果(10公斤箱装) · 菠萝蜜干(出口级)
Hộ kinh doanh Đức Quyền Hồ
河静 · 农产品与食品约 8 小时内回复
芒果干(VietGAP标准) · 椰丝(A级)
Hộ kinh doanh Sỹ Phú Đào
河内 · 农产品与食品约 51 小时内回复
木薯淀粉(出口级)
Hộ kinh doanh Thái Sang Hà
芹苴 · 农产品与食品约 50 小时内回复
新鲜榴莲(有机) · 木薯淀粉(A级)
Hộ kinh doanh Thái Thảo Trần
顺化 · 农产品与食品约 31 小时内回复
茉莉香米(有机) · 椰丝(VietGAP标准)
Hộ kinh doanh Thụy Linh Vương
老街 · 农产品与食品约 55 小时内回复
菠萝蜜干(有机)
Hộ kinh doanh Vĩnh Luân Dương
广义 · 农产品与食品约 19 小时内回复