贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
407 家机构
Singapore · 新加坡 · 水产品
Hợp tác xã Thủy sản Kim Hoàng
乂安 · 水产品约 53 小时内回复
冷冻南美白对虾(规格16/20) · 冷冻黑虎虾(规格16/20) · 鱼露(规格16/20)
Hợp tác xã Thủy sản Thiên Phúc
同塔 · 水产品约 24 小时内回复
冷冻南美白对虾(1公斤袋装) · 冷冻鱿鱼(1公斤袋装) · 冷冻黑虎虾(出口级)
Công ty TNHH Hải sản Lộc Xuân
安江 · 水产品约 31 小时内回复
冷冻鱿鱼(出口级) · 冷冻鱿鱼(1公斤袋装) · 冷冻鱿鱼(规格16/20)
Công ty TNHH Thủy sản Long Đại
安江 · 水产品约 18 小时内回复
冷冻南美白对虾(块冻) · 冷冻金枪鱼块(单冻) · 冷冻南美白对虾(单冻)
Công ty TNHH Chế biến Thủy sản Sơn Hòa
鱼露(出口级) · 鱼露(单冻)
Hợp tác xã Thủy sản Châu Phúc
广宁 · 水产品约 6 小时内回复
冷冻鱿鱼(单冻)
伊藤商事株式会社 (mDna)
Fukuoka · 日本 · 水产品
Pingxiang Yongtai Seafood Trading Co., Ltd. (kfei)
Pingxiang · 中国 · 水产品
Chicago · 美国 · 水产品
Los Angeles · 美国 · 水产品
Hợp tác xã Thủy sản Nam An
北宁 · 水产品约 66 小时内回复
鱼露(出口级)
세진무역 주식회사
Busan · 韩国 · 水产品
Shenzhen Jiahe Seafood Trading Co., Ltd.
Shenzhen · 中国 · 水产品
Hợp tác xã Thủy sản Hòa Xuân
宁平 · 水产品约 23 小时内回复
鱼露(单冻) · 冷冻南美白对虾(1公斤袋装) · 冷冻黑虎虾(出口级)
Dubai · 阿联酋 · 水产品
Hamburg · 德国 · 水产品
Shanghai Shengshi Seafood Trading Co., Ltd.
Shanghai · 中国 · 水产品
Ningbo Ruifeng Seafood Trading Co., Ltd.
Ningbo · 中国 · 水产品
Hợp tác xã Thủy sản Hòa Vĩnh
林同 · 水产品约 38 小时内回复
冷冻鱿鱼(单冻) · 冷冻黑虎虾(规格16/20) · 冷冻巴沙鱼片(1公斤袋装)