贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
407 家机构
Công ty TNHH Thủy sản Việt Phát
安江 · 水产品约 37 小时内回复
冷冻鱿鱼(规格16/20) · 冷冻黑虎虾(1公斤袋装)
Công ty TNHH Thủy sản Bảo An
庆和 · 水产品约 21 小时内回复
冷冻金枪鱼块(出口级) · 冷冻金枪鱼块(1公斤袋装) · 冷冻金枪鱼块(规格16/20)
Công ty TNHH Thủy sản Gia Nam
宣光 · 水产品约 6 小时内回复
冷冻黑虎虾(块冻) · 冷冻黑虎虾(规格16/20) · 冷冻黑虎虾(出口级)
Công ty TNHH Thủy sản Mai Hoàng
西宁 · 水产品约 42 小时内回复
冷冻鱿鱼(单冻) · 冷冻鱿鱼(1公斤袋装) · 冷冻巴沙鱼片(1公斤袋装)
Công ty TNHH Chế biến Thủy sản Thiên Nam
同塔 · 水产品约 21 小时内回复
冷冻金枪鱼块(规格16/20) · 鱼露(规格16/20)
Công ty TNHH Chế biến Thủy sản Xuân Trường
胡志明市 · 水产品约 38 小时内回复
冷冻黑虎虾(1公斤袋装) · 冷冻黑虎虾(单冻) · 冷冻鱿鱼(单冻)
Công ty TNHH Chế biến Thủy sản Hòa Đông
安江 · 水产品约 22 小时内回复
鱼露(单冻) · 鱼露(出口级) · 鱼露(块冻)
Công ty TNHH Chế biến Thủy sản Hòa Thiên
永隆 · 水产品约 2 小时内回复
冷冻金枪鱼块(单冻) · 冷冻金枪鱼块(规格16/20) · 冷冻金枪鱼块(出口级)
Công ty TNHH Thủy sản Kim Nam
胡志明市 · 水产品约 14 小时内回复
冷冻鱿鱼(单冻) · 鱼露(规格16/20)
Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Ngân Khang
芹苴 · 水产品约 14 小时内回复
鱼露(规格16/20) · 冷冻鱿鱼(出口级) · 鱼露(出口级)
Doanh nghiệp tư nhân Chế biến Thủy sản Ngân Xuân
同塔 · 水产品约 36 小时内回复
鱼露(规格16/20) · 冷冻南美白对虾(规格16/20)
Công ty TNHH Chế biến Thủy sản Nhật Hưng
冷冻南美白对虾(出口级) · 冷冻南美白对虾(1公斤袋装) · 冷冻黑虎虾(块冻)
Công ty Cổ phần Hải sản Phát Thành
胡志明市 · 水产品约 13 小时内回复
冷冻金枪鱼块(1公斤袋装) · 冷冻巴沙鱼片(块冻) · 冷冻巴沙鱼片(单冻)
Công ty Cổ phần Hải sản Phúc Lộc
金瓯 · 水产品约 33 小时内回复
鱼露(单冻) · 鱼露(规格16/20) · 冷冻鱿鱼(块冻)
Công ty TNHH Thủy sản Sao Đông
永隆 · 水产品约 24 小时内回复
冷冻金枪鱼块(出口级) · 冷冻金枪鱼块(规格16/20) · 冷冻金枪鱼块(1公斤袋装)
Công ty Cổ phần Hải sản Tân Đông
富寿 · 水产品约 48 小时内回复
冷冻南美白对虾(规格16/20) · 冷冻南美白对虾(出口级)
Doanh nghiệp tư nhân Hải sản Thiên Phát
永隆 · 水产品约 33 小时内回复
冷冻金枪鱼块(单冻) · 冷冻南美白对虾(出口级) · 冷冻金枪鱼块(规格16/20)
Doanh nghiệp tư nhân Thủy sản Xuân Hòa
芹苴 · 水产品约 46 小时内回复
鱼露(1公斤袋装) · 冷冻黑虎虾(出口级) · 鱼露(出口级)
Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Bình Phát
庆和 · 水产品约 43 小时内回复
鱼露(规格16/20) · 鱼露(出口级) · 冷冻鱿鱼(1公斤袋装)
Doanh nghiệp tư nhân Thủy sản Châu Đạt
多乐 · 水产品约 4 小时内回复
冷冻鱿鱼(块冻) · 冷冻南美白对虾(出口级) · 冷冻南美白对虾(1公斤袋装)