贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
407 家机构
Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Phong Bình
永隆 · 水产品约 39 小时内回复
冷冻巴沙鱼片(块冻) · 冷冻巴沙鱼片(规格16/20) · 冷冻巴沙鱼片(单冻)
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Lào Cai (mẫu)
老街 · 水产品约 47 小时内回复
Hợp tác xã Thủy sản Tân Hoàng
顺化 · 水产品约 33 小时内回复
冷冻金枪鱼块(出口级) · 鱼露(单冻)
Hợp tác xã Thủy sản Hòa Bảo
老街 · 水产品约 54 小时内回复
冷冻黑虎虾(规格16/20) · 冷冻鱿鱼(规格16/20)
Hợp tác xã Thủy sản Mai Sơn
嘉莱 · 水产品约 51 小时内回复
冷冻鱿鱼(块冻) · 冷冻巴沙鱼片(块冻) · 冷冻南美白对虾(规格16/20)
Quỹ Đầu tư Nhật Gia (mẫu)
河内 · 水产品约 72 小时内回复
Hợp tác xã Thủy sản Trường Vĩnh
安江 · 水产品约 57 小时内回复
冷冻南美白对虾(出口级) · 冷冻黑虎虾(单冻) · 冷冻金枪鱼块(1公斤袋装)
Trường Đại học Nuôi trồng thủy sản Lâm Đồng (mẫu)
林同 · 水产品约 43 小时内回复
Hợp tác xã Thủy sản Phong Xuân
富寿 · 水产品约 64 小时内回复
冷冻南美白对虾(规格16/20) · 冷冻鱿鱼(单冻) · 冷冻巴沙鱼片(块冻)
Hợp tác xã Thủy sản Tân Tiến
永隆 · 水产品约 16 小时内回复
冷冻金枪鱼块(出口级)
Trường Đại học Nuôi trồng thủy sản Huế (mẫu)
顺化 · 水产品约 47 小时内回复
Hợp tác xã Thủy sản Bảo Thành
海防 · 水产品约 36 小时内回复
冷冻南美白对虾(单冻) · 冷冻鱿鱼(规格16/20) · 冷冻巴沙鱼片(单冻)
Hợp tác xã Thủy sản Hòa Gia
广治 · 水产品约 51 小时内回复
冷冻南美白对虾(规格16/20) · 冷冻黑虎虾(单冻) · 鱼露(规格16/20)
Hợp tác xã Thủy sản Minh Phúc
海防 · 水产品约 20 小时内回复
冷冻南美白对虾(块冻) · 鱼露(出口级) · 冷冻鱿鱼(出口级)
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Vĩnh Long (mẫu)
永隆 · 水产品约 23 小时内回复
Quỹ Đầu tư Thịnh Thiên (mẫu)
河内 · 水产品约 36 小时内回复
Trường Đại học Chế biến thủy sản Đà Nẵng (mẫu)
岘港 · 水产品约 11 小时内回复
Hợp tác xã Thủy sản Hoàng Nam
嘉莱 · 水产品约 66 小时内回复
冷冻鱿鱼(单冻) · 冷冻南美白对虾(出口级)
Hợp tác xã Thủy sản Tài Tiến
多乐 · 水产品约 12 小时内回复
冷冻鱿鱼(出口级)
Hợp tác xã Thủy sản Hòa Hồng
多乐 · 水产品约 2 小时内回复
冷冻南美白对虾(规格16/20) · 冷冻黑虎虾(1公斤袋装) · 冷冻鱿鱼(块冻)