贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
522 家机构
Công ty TNHH Cơ khí Hồng Hòa
同奈 · 配套工业
线束(按图定制) · 瓦楞纸箱(按图定制) · 瓦楞纸箱(IATF标准)
Công ty TNHH Bao bì Hưng Bảo
北宁 · 配套工业
注塑零件(公差±0.01毫米) · 注塑模具(不锈钢) · 注塑模具(铝)
Công ty TNHH Nhựa Hưng Mai
高平 · 配套工业
注塑模具(不锈钢) · 注塑模具(铝) · PE塑料袋(按图定制)
Công ty TNHH Bao bì Khang Châu
注塑零件(按图定制) · 注塑零件(不锈钢) · 注塑零件(IATF标准)
Công ty Cổ phần Nhựa Khang Phúc
太原 · 配套工业
线束(IATF标准) · 螺丝螺栓(不锈钢) · 螺丝螺栓(公差±0.01毫米)
Doanh nghiệp tư nhân Linh kiện Kim Thịnh
宣光 · 配套工业
注塑模具(公差±0.01毫米) · 注塑模具(铝)
Công ty TNHH Cơ khí Lộc An
胡志明市 · 配套工业
注塑模具(不锈钢) · 注塑模具(按图定制) · 注塑模具(铝)
Công ty TNHH Kỹ thuật Công nghiệp Lộc Quang
PE塑料袋(铝) · 螺丝螺栓(铝) · 螺丝螺栓(按图定制)
Công ty Cổ phần Cơ khí Long Hồng
PE塑料袋(IATF标准) · PE塑料袋(公差±0.01毫米) · PE塑料袋(按图定制)
Công ty Cổ phần Cơ khí Long Trường
顺化 · 配套工业
线束(IATF标准) · 线束(公差±0.01毫米) · 线束(不锈钢)
Công ty TNHH Nhựa Mai Thuận
乂安 · 配套工业
注塑零件(铝) · 螺丝螺栓(不锈钢) · 注塑零件(公差±0.01毫米)
Công ty TNHH Kỹ thuật Công nghiệp Minh Lộc
广治 · 配套工业
螺丝螺栓(公差±0.01毫米) · 瓦楞纸箱(不锈钢) · 瓦楞纸箱(按图定制)
Công ty TNHH Linh kiện Ngân Thịnh
线束(IATF标准) · 金属冲压件(按图定制) · 金属冲压件(铝)
Doanh nghiệp tư nhân Nhựa Ngân Vĩnh
金属冲压件(不锈钢) · 注塑模具(公差±0.01毫米)
Công ty TNHH Bao bì Nhật Bình
注塑零件(公差±0.01毫米) · 注塑零件(铝) · 注塑零件(IATF标准)
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Công nghiệp Nhật Thiên
Công ty TNHH Cơ khí Phong Thiên
广义 · 配套工业
注塑模具(铝) · CNC加工零件(不锈钢) · CNC加工零件(铝)
Công ty TNHH Cơ khí Phúc Đại
线束(公差±0.01毫米) · 线束(不锈钢) · 注塑模具(铝)
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Công nghiệp Phúc Tiến
海防 · 配套工业
线束(按图定制) · 线束(不锈钢) · 螺丝螺栓(按图定制)
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Công nghiệp Phú Mai
螺丝螺栓(铝) · 瓦楞纸箱(公差±0.01毫米) · 瓦楞纸箱(IATF标准)