贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
531 家机构
Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Hưng Nam
安江 · 木材与家具
木制餐椅(橡胶木) · 木制餐桌(橡木) · 胶合板(相思木)
Công ty Cổ phần Nội thất Khang Tài
北宁 · 木材与家具
户外家具套装(橡木) · 木制餐桌(原木色) · 户外家具套装(原木色)
Doanh nghiệp tư nhân Mây tre đan Kim Mai
同奈 · 木材与家具
木颗粒(橡胶木) · 藤竹编篮(橡木) · 胶合板(橡木)
Công ty TNHH Chế biến Gỗ Long Xuân
嘉莱 · 木材与家具
木颗粒(相思木) · 木颗粒(原木色)
Công ty Cổ phần Gỗ Nam Đông
西宁 · 木材与家具
胶合板(橡胶木) · 胶合板(原木色)
Doanh nghiệp tư nhân Nội thất Ngân Phúc
木制餐椅(橡胶木) · 木制餐椅(相思木) · 木制餐椅(原木色)
Doanh nghiệp tư nhân Gỗ Ngân Việt
木制餐椅(原木色) · 木制餐椅(FSC认证)
Công ty Cổ phần Nội thất Nhật Tân
胡志明市 · 木材与家具
木制餐椅(橡木) · 木制餐桌(橡胶木)
Công ty TNHH Chế biến Gỗ Phú Hoàng
藤竹编篮(FSC认证) · 胶合板(橡木)
Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Phú Lộc
胶合板(原木色) · 户外家具套装(相思木) · 木制餐桌(FSC认证)
Công ty TNHH Gỗ Sơn Phú
多乐 · 木材与家具
木制餐桌(橡木) · 藤竹编篮(相思木) · 户外家具套装(橡胶木)
Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Tài Đông
户外家具套装(橡胶木) · 户外家具套装(相思木) · 户外家具套装(原木色)
Công ty TNHH Gỗ Tài Phong
乂安 · 木材与家具
藤竹编篮(橡胶木) · 藤竹编篮(原木色)
Công ty TNHH Mây tre đan Tân Xuân
胶合板(橡木) · 藤竹编篮(橡木) · 户外家具套装(橡木)
Công ty Cổ phần Gỗ Thành Hoàng
藤竹编篮(原木色) · 藤竹编篮(橡木) · 户外家具套装(橡木)
Công ty TNHH Gỗ Thiên Nam
藤竹编篮(橡木) · 胶合板(橡胶木) · 木制餐桌(相思木)
Công ty Cổ phần Gỗ Thịnh Minh
藤竹编篮(橡胶木) · 藤竹编篮(FSC认证) · 藤竹编篮(相思木)
Công ty TNHH Chế biến Gỗ Thịnh Phát
庆和 · 木材与家具
藤竹编篮(FSC认证) · 藤竹编篮(相思木) · 藤竹编篮(原木色)
Công ty TNHH Gỗ Tiến Đạt
胶合板(橡胶木) · 胶合板(FSC认证) · 胶合板(相思木)
Công ty TNHH Nội thất Trường Sao
户外家具套装(FSC认证) · 藤竹编篮(橡木) · 木制餐椅(橡木)