贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
200 家机构
Hộ kinh doanh Ngân Trúc Hà
安江 · 农产品与食品
新鲜香蕉(10公斤箱装)
Hộ kinh doanh Quang Thắng Tô
芹苴 · 农产品与食品
芒果干(有机) · 罗布斯塔咖啡生豆(出口级)
Hộ kinh doanh Thanh Xuân Mai
北宁 · 农产品与食品
黑胡椒(VietGAP标准)
Hộ kinh doanh Vân Chi Hà
奠边 · 农产品与食品
新鲜榴莲(A级)
Hộ kinh doanh Hồng Linh Nguyễn
嘉莱 · 农产品与食品
椰丝(有机) · 新鲜火龙果(A级)
Hộ kinh doanh Long Giang Đoàn
太原 · 农产品与食品
木薯淀粉(VietGAP标准)
Hộ kinh doanh Mỹ Huyền Trần
同奈 · 农产品与食品
罗布斯塔咖啡生豆(10公斤箱装) · 茉莉香米(A级)
Hộ kinh doanh Kim Hoàng Tăng
顺化 · 纺织服装与鞋类
皮鞋(出口品质) · 男士西裤(出口品质)
Hộ kinh doanh Huy Tường Phùng
林同 · 木材与家具
胶合板(原木色) · 户外家具套装(原木色)
Hộ kinh doanh Thanh Nhung Hoàng
同塔 · 纺织服装与鞋类
运动服(再生面料)
Hộ kinh doanh Thục Trinh Tăng
同塔 · 农产品与食品
芒果干(A级) · 茉莉香米(10公斤箱装)
Hộ kinh doanh Xuân Khoa Tô
清化 · 农产品与食品
木薯淀粉(A级)
Hộ kinh doanh Huy Anh Trần
木薯淀粉(10公斤箱装) · 新鲜榴莲(A级)
Hộ kinh doanh Mai Ly Tăng
顺化 · 农产品与食品
新鲜香蕉(有机) · 椰丝(VietGAP标准)
Hộ kinh doanh Thành Khiêm Vũ
嘉莱 · 纺织服装与鞋类
纯棉T恤(再生面料) · 双肩包(再生面料)
Hộ kinh doanh Diễm Thư Vương
乂安 · 农产品与食品
木薯淀粉(有机) · 新鲜榴莲(A级)
Hộ kinh doanh Diệu Ái Hoàng
广义 · 木材与家具
木颗粒(橡木) · 木制餐椅(相思木)
Hộ kinh doanh Gia Linh Đỗ
广义 · 农产品与食品
Hộ kinh doanh Khánh Vân Hà
乂安 · 纺织服装与鞋类
纯棉T恤(S–XXL码) · 双肩包(出口品质)
Hộ kinh doanh Thiện Giang Vũ
新鲜火龙果(A级)