贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
2,954 家机构
Hợp tác xã Nông nghiệp Kim Mai
永隆 · 农产品与食品约 14 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(A级) · 新鲜火龙果(A级) · 木薯淀粉(出口级)
Hộ kinh doanh Lệ Hoa Nguyễn
广义 · 农产品与食品约 18 小时内回复
新鲜香蕉(VietGAP标准)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Sao Thành
河内 · 农产品与食品约 39 小时内回复
木薯淀粉(出口级) · 新鲜榴莲(10公斤箱装) · 新鲜火龙果(有机)
鈴木商事株式会社 (xPtY)
Yokohama · 日本 · 木材与家具
태양무역 주식회사 (uEcP)
Incheon · 韩国 · 木材与家具
Hộ kinh doanh Tất Hiếu Đinh
永隆 · 农产品与食品约 21 小时内回复
木薯淀粉(有机)
Dubai · 阿联酋 · 水产品
Hợp tác xã Nông nghiệp Châu Quang
安江 · 农产品与食品约 29 小时内回复
茉莉香米(VietGAP标准)
Dongguan Ruifeng Seafood Trading Co., Ltd.
Dongguan · 中国 · 水产品
Hộ kinh doanh Gia Nghị Phạm
河内 · 纺织服装与鞋类约 63 小时内回复
运动服(再生面料) · 男士西裤(再生面料)
Guangzhou Haina Food Import & Export Co., Ltd.
Guangzhou · 中国 · 农产品与食品
Hộ kinh doanh Lâm Oanh Hà
安江 · 农产品与食品约 67 小时内回复
木薯淀粉(A级)
Nanning Longxin Electronic Technology Co., Ltd.
Nanning · 中国 · 配套工业
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Phong Nhật
嘉莱 · 农产品与食品约 58 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(VietGAP标准)
Shanghai Ruifeng Electronic Technology Co., Ltd.
Shanghai · 中国 · 配套工业
Hộ kinh doanh Trà My Đoàn
嘉莱 · 农产品与食品约 51 小时内回复
菠萝蜜干(有机)
Hộ kinh doanh Xuân Nương Mai
岘港 · 农产品与食品约 23 小时内回复
菠萝蜜干(VietGAP标准) · 木薯淀粉(A级)
Frankfurt · 德国 · 配套工业
Guangzhou Longxin Food Import & Export Co., Ltd.
Hợp tác xã Nông nghiệp Phát Thành
金瓯 · 农产品与食品约 71 小时内回复
椰丝(A级) · 新鲜火龙果(VietGAP标准) · 腰果仁(有机)