贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
2,954 家机构
Hợp tác xã Nông nghiệp Phát Hòa
乂安 · 农产品与食品
新鲜榴莲(A级) · 菠萝蜜干(有机)
Hộ kinh doanh Vân Quỳnh Ngô
宁平 · 农产品与食品
腰果仁(VietGAP标准)
Hộ kinh doanh Chiêu Quân Lâm
太原 · 纺织服装与鞋类
运动服(S–XXL码)
Hộ kinh doanh Đức Thọ Trịnh
广宁 · 农产品与食品
黑胡椒(有机)
Hộ kinh doanh Hồng Phát Trịnh
西宁 · 农产品与食品
茉莉香米(出口级) · 芒果干(10公斤箱装)
Hộ kinh doanh Trầm Hương Dương
嘉莱 · 纺织服装与鞋类
男士西裤(出口品质)
Hộ kinh doanh Anh Khải Phan
广治 · 纺织服装与鞋类
男士西裤(定制OEM) · 纯棉T恤(100%纯棉)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Bảo Ngân
顺化 · 农产品与食品
椰丝(出口级)
Hợp tác xã Thủy sản Nam Sơn
河内 · 水产品
冷冻南美白对虾(块冻) · 冷冻巴沙鱼片(规格16/20) · 鱼露(块冻)
Hợp tác xã Nông nghiệp Phúc Thuận
北宁 · 农产品与食品
茉莉香米(出口级)
Hộ kinh doanh Đức Mạnh Lê
芹苴 · 木材与家具
藤竹编篮(FSC认证) · 木制餐桌(橡胶木)
Hợp tác xã Nông nghiệp Hải Quang
莱州 · 农产品与食品
椰丝(有机)
Hộ kinh doanh Quế Linh Đào
永隆 · 木材与家具
户外家具套装(橡胶木)
Hộ kinh doanh Thái Vân Hồ
安江 · 纺织服装与鞋类
纯棉T恤(S–XXL码) · 运动服(出口品质)
Hộ kinh doanh Anh Sơn Tô
岘港 · 纺织服装与鞋类
双肩包(100%纯棉) · 运动鞋(100%纯棉)
Hộ kinh doanh Bạch Trà Hoàng
庆和 · 木材与家具
木制餐椅(橡胶木)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Bảo Thành
老街 · 农产品与食品
罗布斯塔咖啡生豆(10公斤箱装) · 茉莉香米(VietGAP标准) · 新鲜香蕉(VietGAP标准)
Công ty Cổ phần Trái cây Bình Thuận
永隆 · 农产品与食品
菠萝蜜干(有机) · 菠萝蜜干(10公斤箱装) · 腰果仁(A级)
Công ty TNHH Hải sản Châu Nam
金瓯 · 水产品
冷冻巴沙鱼片(1公斤袋装) · 冷冻巴沙鱼片(单冻) · 冷冻巴沙鱼片(出口级)
Công ty TNHH Dệt may Gia Bảo
宁平 · 纺织服装与鞋类
纯棉T恤(出口品质) · 纯棉T恤(S–XXL码) · 男士西裤(出口品质)