贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
2,954 家机构
Doanh nghiệp tư nhân Cơ khí Trường Tân
海防 · 配套工业
金属冲压件(公差±0.01毫米) · 金属冲压件(不锈钢)
Doanh nghiệp tư nhân Chế biến Nông sản Việt Phúc
安江 · 农产品与食品
木薯淀粉(有机) · 黑胡椒(A级) · 黑胡椒(出口级)
Doanh nghiệp tư nhân Dệt may Việt Tài
河内 · 纺织服装与鞋类
男士西裤(100%纯棉) · 男士西裤(S–XXL码) · 男士西裤(再生面料)
Công ty TNHH Giày da Vĩnh An
宁平 · 纺织服装与鞋类
双肩包(100%纯棉) · 男士西裤(再生面料) · 男士西裤(定制OEM)
Công ty Cổ phần Dệt may Vĩnh An
高平 · 纺织服装与鞋类
皮鞋(再生面料) · 纯棉T恤(S–XXL码) · 皮鞋(出口品质)
Công ty TNHH Linh kiện Vĩnh Bình
胡志明市 · 配套工业
螺丝螺栓(IATF标准) · 螺丝螺栓(按图定制) · 螺丝螺栓(公差±0.01毫米)
Doanh nghiệp tư nhân Kỹ thuật Công nghiệp Vĩnh Kim
富寿 · 配套工业
线束(不锈钢) · CNC加工零件(不锈钢) · 线束(按图定制)
Công ty Cổ phần Cơ khí Xuân Đông
河内 · 配套工业
注塑模具(不锈钢) · 注塑模具(IATF标准) · 注塑模具(公差±0.01毫米)
Công ty TNHH Thủy sản Xuân Kim
永隆 · 水产品
冷冻金枪鱼块(1公斤袋装) · 冷冻黑虎虾(1公斤袋装) · 冷冻黑虎虾(规格16/20)
Công ty Cổ phần Nông sản Xuân Nhật
北宁 · 农产品与食品
菠萝蜜干(出口级) · 菠萝蜜干(VietGAP标准) · 菠萝蜜干(A级)
Hộ kinh doanh Quang Hòa Trịnh
同奈 · 农产品与食品
罗布斯塔咖啡生豆(有机)
Hộ kinh doanh Kim Quyên Đỗ
广治 · 木材与家具
户外家具套装(橡胶木) · 胶合板(橡木)
Hộ kinh doanh Trí Hùng Vương
嘉莱 · 农产品与食品
新鲜火龙果(VietGAP标准) · 菠萝蜜干(出口级)
Hộ kinh doanh Vinh Diệu Ngô
谅山 · 农产品与食品
新鲜榴莲(A级) · 黑胡椒(出口级)
Hợp tác xã Nông nghiệp Đông Minh
广宁 · 农产品与食品
芒果干(VietGAP标准)
Hộ kinh doanh Gia Hưng Lâm
河内 · 农产品与食品
腰果仁(10公斤箱装) · 黑胡椒(A级)
Hộ kinh doanh Ngọc Sơn Ngô
太原 · 纺织服装与鞋类
双肩包(出口品质) · 纯棉T恤(再生面料)
Hộ kinh doanh Nhật Dũng Lê
同塔 · 纺织服装与鞋类
皮鞋(100%纯棉) · 双肩包(100%纯棉)
Hộ kinh doanh Thanh Thế Vương
兴安 · 农产品与食品
黑胡椒(10公斤箱装) · 芒果干(10公斤箱装)
Hộ kinh doanh Xuân Lâm Ngô
安江 · 木材与家具
木制餐桌(橡木) · 藤竹编篮(原木色)