贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
150 家机构
Hợp tác xã Nông nghiệp Khang Xuân
永隆 · 农产品与食品约 65 小时内回复
芒果干(A级) · 新鲜火龙果(有机)
Hợp tác xã Nông nghiệp Đại Hòa
金瓯 · 农产品与食品约 11 小时内回复
新鲜榴莲(有机)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Thuận Ngân
宣光 · 农产品与食品约 49 小时内回复
腰果仁(A级) · 芒果干(有机)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Thiên Bảo
谅山 · 农产品与食品约 40 小时内回复
新鲜火龙果(10公斤箱装)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Thịnh Quang
金瓯 · 农产品与食品约 64 小时内回复
椰丝(有机)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Đại Bình
金瓯 · 农产品与食品约 57 小时内回复
木薯淀粉(出口级)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Đại Sao
富寿 · 农产品与食品约 67 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(有机) · 黑胡椒(有机)
Hợp tác xã Nông nghiệp Châu Thiên
嘉莱 · 农产品与食品约 45 小时内回复
菠萝蜜干(出口级) · 木薯淀粉(VietGAP标准)
Hợp tác xã Thủy sản Nam Sao
北宁 · 水产品约 57 小时内回复
冷冻巴沙鱼片(单冻)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Vĩnh Phát
海防 · 农产品与食品约 26 小时内回复
菠萝蜜干(VietGAP标准) · 新鲜香蕉(VietGAP标准) · 椰丝(有机)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Bảo Hưng
顺化 · 农产品与食品约 24 小时内回复
菠萝蜜干(出口级) · 木薯淀粉(出口级) · 新鲜火龙果(VietGAP标准)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Đạt Lộc
广宁 · 农产品与食品约 49 小时内回复
腰果仁(有机) · 木薯淀粉(A级)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hưng Tân
宣光 · 农产品与食品约 31 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(有机)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tiến Mai
清化 · 农产品与食品约 68 小时内回复
椰丝(出口级) · 新鲜榴莲(VietGAP标准)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Bảo Gia
金瓯 · 农产品与食品约 48 小时内回复
菠萝蜜干(A级)
Hợp tác xã Thủy sản Gia Hoàng
宁平 · 水产品约 6 小时内回复
鱼露(1公斤袋装) · 冷冻黑虎虾(块冻)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Ngân Hòa
河静 · 农产品与食品约 42 小时内回复
腰果仁(VietGAP标准)
Hợp tác xã Nông nghiệp Bình Lộc
河静 · 农产品与食品约 61 小时内回复
腰果仁(出口级)
Hợp tác xã Nông nghiệp Mai Sơn
林同 · 农产品与食品约 66 小时内回复
木薯淀粉(有机)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Quang Tân
金瓯 · 农产品与食品约 23 小时内回复
新鲜香蕉(有机) · 新鲜榴莲(出口级)