贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
200 家机构
Hộ kinh doanh Phương Thể Ngô
河内 · 木材与家具约 59 小时内回复
木颗粒(原木色)
Hộ kinh doanh Sương Sương Nguyễn
太原 · 农产品与食品约 40 小时内回复
腰果仁(10公斤箱装)
Hộ kinh doanh Hùng Ngọc Đào
河内 · 农产品与食品约 45 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(有机) · 黑胡椒(VietGAP标准)
Hộ kinh doanh Khắc Anh Đoàn
嘉莱 · 农产品与食品约 37 小时内回复
木薯淀粉(有机)
Hộ kinh doanh Quỳnh Anh Đào
富寿 · 农产品与食品约 11 小时内回复
黑胡椒(VietGAP标准) · 椰丝(10公斤箱装)
Hộ kinh doanh Từ Đông Lê
胡志明市 · 木材与家具约 58 小时内回复
木制餐桌(相思木) · 户外家具套装(FSC认证)
Hộ kinh doanh Gia Hân Đoàn
老街 · 农产品与食品约 59 小时内回复
腰果仁(有机) · 新鲜香蕉(有机)
Hộ kinh doanh Thương Nga Bùi
多乐 · 木材与家具约 42 小时内回复
户外家具套装(橡木) · 藤竹编篮(橡胶木)
Hộ kinh doanh Chung Thủy Bùi
同塔 · 纺织服装与鞋类约 69 小时内回复
纯棉T恤(定制OEM)
Hộ kinh doanh Trúc Phương Hoàng
高平 · 农产品与食品约 58 小时内回复
芒果干(有机)
Hộ kinh doanh Việt Thái Đinh
顺化 · 木材与家具约 56 小时内回复
木制餐椅(橡木) · 胶合板(原木色)
Hộ kinh doanh Phương Ngọc Đào
芹苴 · 木材与家具约 19 小时内回复
木颗粒(橡胶木) · 木制餐椅(FSC认证)
Hộ kinh doanh Minh Triệu Vương
林同 · 农产品与食品约 37 小时内回复
黑胡椒(有机)
Hộ kinh doanh Viễn Thông Ngô
顺化 · 木材与家具约 27 小时内回复
藤竹编篮(橡胶木) · 木制餐桌(橡胶木)
Hộ kinh doanh Việt Thương Trương
同塔 · 木材与家具约 51 小时内回复
木制餐椅(FSC认证)
Hộ kinh doanh Mỹ Vân Tăng
广治 · 农产品与食品约 35 小时内回复
菠萝蜜干(VietGAP标准)
Hộ kinh doanh Viết Tân Đặng
顺化 · 农产品与食品约 71 小时内回复
腰果仁(有机)
Hộ kinh doanh Đại Ngọc Bùi
宣光 · 木材与家具约 50 小时内回复
木制餐椅(橡木) · 木颗粒(橡胶木)
Hộ kinh doanh Ngọc Lân Hồ
奠边 · 农产品与食品约 20 小时内回复
新鲜榴莲(VietGAP标准) · 菠萝蜜干(10公斤箱装)
Hộ kinh doanh Thịnh Cường Trần
庆和 · 农产品与食品约 41 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(出口级) · 黑胡椒(A级)