贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
150 家机构
Hợp tác xã Nông nghiệp Tiến Hòa
顺化 · 农产品与食品约 6 小时内回复
木薯淀粉(出口级) · 黑胡椒(A级) · 菠萝蜜干(A级)
Hợp tác xã Thủy sản Vĩnh Đông
永隆 · 水产品约 48 小时内回复
冷冻黑虎虾(块冻) · 冷冻南美白对虾(规格16/20)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Châu Đạt
高平 · 农产品与食品约 50 小时内回复
新鲜榴莲(出口级) · 芒果干(出口级) · 木薯淀粉(出口级)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hưng Nam
林同 · 农产品与食品约 60 小时内回复
新鲜榴莲(出口级)
Hợp tác xã Nông nghiệp Quang Gia
安江 · 农产品与食品约 34 小时内回复
木薯淀粉(VietGAP标准) · 腰果仁(有机) · 新鲜榴莲(有机)
Hợp tác xã Nông nghiệp Bình Việt
宁平 · 农产品与食品约 39 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(10公斤箱装) · 椰丝(VietGAP标准)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tài Thành
多乐 · 农产品与食品约 26 小时内回复
芒果干(10公斤箱装)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hồng Bình
芹苴 · 农产品与食品约 44 小时内回复
芒果干(10公斤箱装) · 木薯淀粉(VietGAP标准) · 新鲜榴莲(出口级)
Hợp tác xã Thủy sản Kim Hoàng
乂安 · 水产品约 53 小时内回复
冷冻南美白对虾(规格16/20) · 冷冻黑虎虾(规格16/20) · 鱼露(规格16/20)
Hợp tác xã Thủy sản Thiên Phúc
同塔 · 水产品约 24 小时内回复
冷冻南美白对虾(1公斤袋装) · 冷冻鱿鱼(1公斤袋装) · 冷冻黑虎虾(出口级)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Vĩnh Xuân
河静 · 农产品与食品约 12 小时内回复
新鲜香蕉(有机)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Phong Hồng
宣光 · 农产品与食品约 22 小时内回复
黑胡椒(有机) · 罗布斯塔咖啡生豆(VietGAP标准)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Vĩnh Sơn
永隆 · 农产品与食品约 10 小时内回复
木薯淀粉(VietGAP标准)
Hợp tác xã Thủy sản Châu Phúc
广宁 · 水产品约 6 小时内回复
冷冻鱿鱼(单冻)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Nam Tân
太原 · 农产品与食品约 69 小时内回复
新鲜火龙果(10公斤箱装)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Nam Tiến
广治 · 农产品与食品约 44 小时内回复
黑胡椒(VietGAP标准) · 菠萝蜜干(出口级)
Hợp tác xã Thủy sản Nam An
北宁 · 水产品约 66 小时内回复
鱼露(出口级)
Hợp tác xã Thủy sản Hòa Xuân
宁平 · 水产品约 23 小时内回复
鱼露(单冻) · 冷冻南美白对虾(1公斤袋装) · 冷冻黑虎虾(出口级)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Phát Long
山罗 · 农产品与食品约 69 小时内回复
新鲜香蕉(VietGAP标准) · 新鲜火龙果(出口级)
Hợp tác xã Nông nghiệp Bảo Đạt
河静 · 农产品与食品约 3 小时内回复
新鲜火龙果(VietGAP标准) · 椰丝(10公斤箱装) · 罗布斯塔咖啡生豆(VietGAP标准)