贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,163 家机构
Công ty Cổ phần Thực phẩm Việt Phát
胡志明市 · 农产品与食品约 2 小时内回复
新鲜火龙果(出口级) · 新鲜火龙果(有机) · 新鲜火龙果(A级)
Doanh nghiệp tư nhân Xuất nhập khẩu Nông sản Việt Phong
北宁 · 农产品与食品约 47 小时内回复
椰丝(A级) · 椰丝(VietGAP标准) · 椰丝(10公斤箱装)
Doanh nghiệp tư nhân Nông sản Vĩnh Châu
永隆 · 农产品与食品约 5 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(出口级) · 芒果干(VietGAP标准) · 罗布斯塔咖啡生豆(A级)
Công ty TNHH Gỗ Xuân Lộc
多乐 · 木材与家具约 46 小时内回复
胶合板(原木色) · 户外家具套装(原木色) · 胶合板(橡木)
Công ty TNHH Chế biến Thủy sản Xuân Sao
宣光 · 水产品约 16 小时内回复
冷冻黑虎虾(单冻) · 冷冻南美白对虾(块冻) · 冷冻黑虎虾(规格16/20)
Công ty TNHH Nhựa Xuân Tài
岘港 · 配套工业约 37 小时内回复
瓦楞纸箱(公差±0.01毫米) · 瓦楞纸箱(铝) · 瓦楞纸箱(不锈钢)
Trường Đại học Cơ khí chế tạo Đà Nẵng (mẫu)
岘港 · 配套工业约 32 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Hải Phòng (mẫu)
海防 · 纺织服装与鞋类约 24 小时内回复
Quỹ Đầu tư Hoàng Phát (mẫu)
河内 · 配套工业约 46 小时内回复
Viện Nghiên cứu Chế biến thủy sản (mẫu)
安江 · 水产品约 5 小时内回复
Viện Nghiên cứu Công nghệ sau thu hoạch (mẫu)
岘港 · 农产品与食品约 39 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Tây Ninh (mẫu)
西宁 · 木材与家具约 56 小时内回复
Hợp tác xã Thủy sản Châu Sao
老街 · 水产品约 51 小时内回复
冷冻南美白对虾(块冻) · 冷冻鱿鱼(单冻)
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Lâm Đồng (mẫu)
林同 · 配套工业约 31 小时内回复
Hiệp hội Nông sản Đông Nam Bộ (mẫu)
胡志明市 · 农产品与食品约 54 小时内回复
Hiệp hội Thủy sản Tây Nguyên (mẫu)
嘉莱 · 水产品约 36 小时内回复
Hiệp hội Gỗ và Nội thất Đồng bằng sông Hồng (mẫu)
河内 · 木材与家具约 9 小时内回复
Viện Nghiên cứu Nuôi trồng thủy sản (mẫu)
高平 · 水产品约 41 小时内回复
Viện Nghiên cứu Dệt may (mẫu)
芹苴 · 纺织服装与鞋类约 7 小时内回复
Trường Đại học Chế biến thủy sản Huế (mẫu)
顺化 · 水产品约 62 小时内回复