贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,163 家机构
Hợp tác xã Nông nghiệp Hưng Bình
河内 · 农产品与食品约 28 小时内回复
新鲜香蕉(A级) · 罗布斯塔咖啡生豆(A级) · 木薯淀粉(VietGAP标准)
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Lai Châu (mẫu)
莱州 · 纺织服装与鞋类约 29 小时内回复
Hợp tác xã Thủy sản Phú Nam
谅山 · 水产品约 43 小时内回复
冷冻南美白对虾(块冻)
Trung tâm Xúc tiến Thương mại An Giang (mẫu)
安江 · 农产品与食品约 38 小时内回复
Công ty TNHH Dệt may An Phát
海防 · 纺织服装与鞋类约 11 小时内回复
双肩包(再生面料) · 双肩包(定制OEM) · 双肩包(S–XXL码)
Công ty TNHH Thực phẩm Châu Đạt
奠边 · 农产品与食品约 22 小时内回复
黑胡椒(10公斤箱装) · 黑胡椒(出口级) · 黑胡椒(VietGAP标准)
Công ty Cổ phần Giày da Đạt Mai
宁平 · 纺织服装与鞋类约 30 小时内回复
皮鞋(再生面料) · 皮鞋(S–XXL码)
Công ty Cổ phần Nông sản Đông Khang
多乐 · 农产品与食品约 38 小时内回复
茉莉香米(出口级) · 茉莉香米(有机) · 茉莉香米(VietGAP标准)
Doanh nghiệp tư nhân May mặc Đông Nam
宁平 · 纺织服装与鞋类约 34 小时内回复
运动服(100%纯棉) · 运动服(再生面料) · 运动服(S–XXL码)
Công ty Cổ phần Bao bì Hải Thịnh
同奈 · 配套工业约 4 小时内回复
瓦楞纸箱(公差±0.01毫米) · PE塑料袋(按图定制) · 瓦楞纸箱(铝)
Công ty Cổ phần Thời trang Hoàng Ngân
山罗 · 纺织服装与鞋类约 8 小时内回复
运动服(定制OEM) · 男士西裤(S–XXL码)
Công ty TNHH Nông sản Kim Phong
同塔 · 农产品与食品约 15 小时内回复
木薯淀粉(VietGAP标准) · 新鲜榴莲(有机) · 黑胡椒(VietGAP标准)
Công ty TNHH Bao bì Kim Phong
多乐 · 配套工业约 43 小时内回复
瓦楞纸箱(不锈钢) · 瓦楞纸箱(铝)
Công ty Cổ phần Nhựa Long Quang
海防 · 配套工业约 30 小时内回复
CNC加工零件(不锈钢) · CNC加工零件(按图定制) · 线束(铝)
Công ty Cổ phần Nông sản Nam Phong
北宁 · 农产品与食品约 27 小时内回复
新鲜榴莲(A级) · 新鲜榴莲(VietGAP标准) · 罗布斯塔咖啡生豆(出口级)
Công ty TNHH Chế biến Gỗ Phát Xuân
乂安 · 木材与家具约 19 小时内回复
户外家具套装(原木色) · 户外家具套装(FSC认证) · 木颗粒(橡胶木)
Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Phong Bình
永隆 · 水产品约 39 小时内回复
冷冻巴沙鱼片(块冻) · 冷冻巴沙鱼片(规格16/20) · 冷冻巴沙鱼片(单冻)
Công ty TNHH Chế biến Gỗ Phúc Thành
多乐 · 木材与家具约 41 小时内回复
户外家具套装(FSC认证) · 户外家具套装(橡胶木) · 户外家具套装(橡木)
Doanh nghiệp tư nhân Chế biến Nông sản Quang Tiến
同塔 · 农产品与食品约 24 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(10公斤箱装) · 罗布斯塔咖啡生豆(A级) · 罗布斯塔咖啡生豆(VietGAP标准)
Viện Nghiên cứu Vật liệu mới (mẫu)
金瓯 · 配套工业约 71 小时内回复