贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,163 家机构
Hiệp hội Dệt may và Da giày Duyên hải Nam Trung Bộ (mẫu)
岘港 · 纺织服装与鞋类约 33 小时内回复
Công ty TNHH Chế biến Gỗ Tài Long
西宁 · 木材与家具约 39 小时内回复
藤竹编篮(橡木) · 藤竹编篮(原木色) · 藤竹编篮(相思木)
Công ty TNHH Mây tre đan Thành Hải
同奈 · 木材与家具约 9 小时内回复
木颗粒(FSC认证) · 木颗粒(相思木) · 木颗粒(橡胶木)
Công ty TNHH Bao bì Thiên Phong
宣光 · 配套工业约 29 小时内回复
注塑零件(铝) · 瓦楞纸箱(IATF标准) · CNC加工零件(铝)
Công ty Cổ phần Nội thất Thuận Phú
嘉莱 · 木材与家具约 25 小时内回复
木制餐椅(橡木) · 木制餐椅(原木色) · 木制餐椅(相思木)
Công ty TNHH Gỗ Tiến Đông
胡志明市 · 木材与家具约 8 小时内回复
木制餐椅(橡木) · 木制餐椅(相思木) · 木制餐椅(橡胶木)
Công ty TNHH Kỹ thuật Công nghiệp Vĩnh Bình
太原 · 配套工业约 21 小时内回复
CNC加工零件(铝) · 注塑零件(不锈钢) · 注塑零件(公差±0.01毫米)
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Cà Mau (mẫu)
金瓯 · 纺织服装与鞋类约 37 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Lào Cai (mẫu)
老街 · 水产品约 47 小时内回复
Hợp tác xã Thủy sản Tân Hoàng
顺化 · 水产品约 33 小时内回复
冷冻金枪鱼块(出口级) · 鱼露(单冻)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hải Bình
永隆 · 农产品与食品约 21 小时内回复
腰果仁(有机) · 新鲜火龙果(A级) · 菠萝蜜干(10公斤箱装)
Quỹ Đầu tư Thành Trường (mẫu)
河内 · 配套工业约 38 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Cao Bằng (mẫu)
高平 · 配套工业约 53 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Gia Lai (mẫu)
嘉莱 · 木材与家具约 31 小时内回复
Hợp tác xã Thủy sản Hòa Bảo
老街 · 水产品约 54 小时内回复
冷冻黑虎虾(规格16/20) · 冷冻鱿鱼(规格16/20)
Hợp tác xã Thủy sản Mai Sơn
嘉莱 · 水产品约 51 小时内回复
冷冻鱿鱼(块冻) · 冷冻巴沙鱼片(块冻) · 冷冻南美白对虾(规格16/20)
Trường Đại học Công nghệ sau thu hoạch Tây Ninh (mẫu)
西宁 · 农产品与食品约 62 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Thanh Hóa (mẫu)
清化 · 农产品与食品约 30 小时内回复
Quỹ Đầu tư Nhật Gia (mẫu)
河内 · 水产品约 72 小时内回复
Quỹ Đầu tư Phú Châu (mẫu)
河内 · 农产品与食品约 49 小时内回复