贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,163 家机构
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Châu Phong
莱州 · 农产品与食品约 12 小时内回复
新鲜榴莲(10公斤箱装) · 新鲜火龙果(有机)
Trường Đại học Vật liệu mới Khánh Hòa (mẫu)
庆和 · 配套工业约 42 小时内回复
Hiệp hội Nông sản Duyên hải Nam Trung Bộ (mẫu)
岘港 · 农产品与食品约 9 小时内回复
Hợp tác xã Thủy sản Trường Vĩnh
安江 · 水产品约 57 小时内回复
冷冻南美白对虾(出口级) · 冷冻黑虎虾(单冻) · 冷冻金枪鱼块(1公斤袋装)
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Bắc Ninh (mẫu)
北宁 · 农产品与食品约 3 小时内回复
Hiệp hội Dệt may và Da giày Tây Nguyên (mẫu)
嘉莱 · 纺织服装与鞋类约 40 小时内回复
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hòa Quang
乂安 · 农产品与食品约 46 小时内回复
新鲜火龙果(10公斤箱装) · 黑胡椒(出口级) · 腰果仁(出口级)
Trường Đại học Nuôi trồng thủy sản Lâm Đồng (mẫu)
林同 · 水产品约 43 小时内回复
Hợp tác xã Nông nghiệp Tân Nhật
同塔 · 农产品与食品约 68 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(有机) · 新鲜香蕉(出口级)
Trường Đại học Kinh tế nông nghiệp Cao Bằng (mẫu)
高平 · 农产品与食品约 68 小时内回复
Hợp tác xã Nông nghiệp Mai Phong
金瓯 · 农产品与食品约 70 小时内回复
菠萝蜜干(出口级) · 新鲜火龙果(10公斤箱装) · 新鲜香蕉(10公斤箱装)
Viện Nghiên cứu Lâm sản (mẫu)
宣光 · 木材与家具约 15 小时内回复
Hiệp hội Dệt may và Da giày Đông Nam Bộ (mẫu)
胡志明市 · 纺织服装与鞋类约 59 小时内回复
Quỹ Đầu tư An Phong (mẫu)
河内 · 纺织服装与鞋类约 31 小时内回复
Hiệp hội Nông sản Tây Nguyên (mẫu)
嘉莱 · 农产品与食品约 5 小时内回复
Trường Đại học Vật liệu mới Điện Biên (mẫu)
奠边 · 配套工业约 61 小时内回复
Hợp tác xã Nông nghiệp Long Tài
芹苴 · 农产品与食品约 35 小时内回复
新鲜香蕉(VietGAP标准) · 罗布斯塔咖啡生豆(出口级)
Hiệp hội Nông sản Đồng bằng sông Hồng (mẫu)
河内 · 农产品与食品约 50 小时内回复
Hiệp hội Dệt may và Da giày Đồng bằng sông Hồng (mẫu)
河内 · 纺织服装与鞋类约 58 小时内回复
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Trường Hoàng
多乐 · 农产品与食品约 62 小时内回复
新鲜榴莲(出口级) · 茉莉香米(有机) · 新鲜火龙果(有机)